416 566 6824 (CA) - 0938 056 088 (VN)
Việt Nam English

Từ 50 Tiểu Bang Mỹ Đến Panama 2026: Đường Bay, Giá Vé Và Thời Gian Di Chuyển

    Đường bay từ 50 tiểu bang Mỹ đến Panama

    So sánh đường bay  •  Thời gian nối chuyến  •  Ngân sách vé  •  Mùa du lịch

    Lựa chọn thuận tiện nhất thường là chuyến không dừng đến Tocumen. Copa Airlines phù hợp với nhiều cửa ngõ Mỹ; United Airlines thuận lợi từ Houston và Newark; Delta Air Lines từ Atlanta; American Airlines từ Miami. Đây là khuyến nghị theo tuyến và số lần nối chuyến, không phải bảng xếp hạng chất lượng tuyệt đối. [M1–M4]

    Điểm đến thống nhất là sân bay quốc tế Tocumen, Panama City, Panama, mã PTY. Không nhầm với Panama City, Florida, Mỹ, mã ECP.

    Đây là tài liệu lập kế hoạch, tra cứu ngày 19/10/2026. Chưa có ngày đi về, số hành khách và điều kiện hành lý nên chưa thể tính giá vé trung bình thống kê hoặc xác định giá cao nhất thực tế. Các khoảng ngân sách do GBIIS ước tính để dự trù; không phải báo giá hay giá trung bình đã đo trên thị trường.

    Giả định giá: khứ hồi cho 1 người lớn, hạng phổ thông, đơn vị đô la Mỹ (USD), tính ngân sách thuế phí bắt buộc; hành lý ký gửi, chọn ghế và phí dịch vụ phải kiểm tra theo gói vé. Vé thương gia không nằm trong các khoảng dưới đây. Giá thực tế có thể thấp hơn hoặc vượt mức dự trù cao điểm.

    Thời gian bay là tổng thời gian các chặng trên máy bay theo khoảng ước tính, gồm thời gian khai thác mặt đất thông thường. Tổng hành trình = thời gian các chặng + chờ nối chuyến; không gồm đến sân bay trước giờ bay và di chuyển đến khách sạn. Chiều về có thể khác đáng kể.

    Phạm vi: đủ 50 tiểu bang, mỗi bang chọn một sân bay đại diện có hành trình thực tế để tìm vé; không bao quát mọi sân bay hoặc mọi thành phố. Washington DC được ghi riêng ngoài 50 bang. Các tuyến nối chuyến là phương án đề xuất cần kiểm tra lịch đúng ngày, không phải lịch bay đã giữ chỗ.

    Thuật ngữ: Nonstop = bay không dừng; Transit = quá cảnh; Layover = thời gian chờ giữa hai chặng; Stopover = dừng lưu trú theo điều kiện vé. “0” ở cột chờ nghĩa là không nối chuyến, không có nghĩa được đến sân bay sát giờ cất cánh.Toàn cảnh Panama City, Panama

    Toàn cảnh Panama City, Panama [A01]

    Chọn hãng và cửa ngõ phù hợp

    Nhu cầu

    Hãng nên so sánh trước

    Cơ sở lựa chọn

    Có sân bay Mỹ bay không dừng PTY

    Copa Airlines

    Mạng cửa ngõ Mỹ rộng; ưu tiên vé không dừng khi giá và giờ phù hợp. [M1]

    Xuất phát Houston hoặc Newark

    United Airlines

    Có đường bay không dừng; hành trình nội địa cùng hãng dễ quản lý hơn. [M2, M5]

    Xuất phát hoặc nối chuyến Atlanta

    Delta Air Lines

    So sánh chuyến không dừng và vé nối nội địa trên cùng vé. [M3]

    Xuất phát hoặc nối chuyến Miami

    American Airlines và Copa Airlines

    Miami gần Panama; lựa chọn mạnh về tổng thời gian ngắn. [M4]

     

    “Tốt nhất” trong tài liệu nghĩa là phù hợp hành trình: ít điểm dừng, tổng thời gian ngắn, cùng vé có bảo vệ nối chuyến, hành lý đáp ứng nhu cầu và điều kiện đổi vé rõ ràng. Không có hãng nào tốt nhất cho mọi bang hoặc mọi ngày.

    Copa công bố các cửa ngõ Mỹ gồm Atlanta ATL, Austin AUS, Baltimore BWI, Boston BOS, Chicago ORD, Denver DEN, Fort Lauderdale FLL, Las Vegas LAS, Los Angeles LAX, Miami MIA, New York JFK, Orlando MCO, Raleigh Durham RDU, San Diego SAN, San Francisco SFO, Tampa TPA và Washington Dulles IAD. Lịch và tần suất phải tra lại theo ngày. [M1]

    Các sân bay trung chuyển trong bảng: ATL = Atlanta; IAH = Houston George Bush; MIA = Miami; EWR = Newark Liberty; DEN = Denver; SFO = San Francisco; LAX = Los Angeles; SEA = Seattle Tacoma; PHL = Philadelphia; IAD = Washington Dulles, nằm tại Virginia. Mã đầu tiên ở từng dòng là sân bay xuất phát đại diện đã ghi tên ngay trong cùng ô.

    Chờ nối chuyến và đặt vé

    Khuyến nghị chờ 2–4 giờ tại sân bay Mỹ khi nối nội địa sang quốc tế; 3–5 giờ nếu gia đình đi đông, cần đổi nhà ga hoặc có vé tách. Đây là khoảng đệm khuyến nghị, không phải thời gian nối chuyến tối thiểu do hãng công bố. Vé tách nên cân nhắc nghỉ đêm nếu lỡ chuyến sẽ ảnh hưởng lớn.

    Chiều về từ Panama qua Mỹ: phải kiểm tra thủ tục tại cửa khẩu nhập cảnh đầu tiên, gồm nhập cảnh, hải quan và hành lý khi áp dụng; nên chọn khoảng đệm dài hơn. Người đi bằng hộ chiếu Việt Nam hoặc hộ chiếu nước khác cần kiểm tra quyền nhập cảnh/quá cảnh Mỹ theo hồ sơ cá nhân, kể cả chỉ dùng Mỹ để nối chuyến. [M8]

    Với vé kết hợp hai hãng, ưu tiên một vé suốt đến PTY. Chỉ cùng liên minh hoặc cùng mã đặt chỗ chưa đủ để bảo đảm mọi chặng được bảo vệ như một vé. Xác nhận hãng thực tế vận chuyển, số vé, hành lý gửi thẳng và điều kiện xử lý khi lỡ chuyến.

    So sánh tiểu bang thành phố sân bay và thời gian đến Panama

    Tiểu bang

    Thành phố chính được phục vụ

    Tên đầy đủ sân bay và mã

    Đường bay đến PTY và hãng

    Thời gian ước tính giờ

    Ngân sách thường USD

    Dự trù cao điểm USD

    1. Alabama

    Birmingham

    Birmingham Shuttlesworth International Airport
    Mã BHM

    BHM–ATL–PTY
    Delta Air Lines

    Bay 5–6
    Chờ 2–4
    Tổng 7–10

    650–1.000

    1.100–1.700

    2. Alaska

    Anchorage

    Ted Stevens Anchorage International Airport
    Mã ANC

    ANC–SEA–LAX–PTY
    Alaska Airlines + Copa

    Bay 13–16
    Chờ 4–10
    Tổng 17–26

    1.000–1.600

    1.700–2.700

    3. Arizona

    Phoenix

    Phoenix Sky Harbor International Airport
    Mã PHX

    PHX–IAH–PTY
    United Airlines

    Bay 6–8
    Chờ 2–4
    Tổng 8–12

    650–1.050

    1.100–1.800

    4. Arkansas

    Little Rock

    Bill and Hillary Clinton National Airport
    Mã LIT

    LIT–IAH–PTY
    United Airlines

    Bay 5–6
    Chờ 2–4
    Tổng 7–10

    650–1.050

    1.100–1.800

    5. California

    Los Angeles

    Los Angeles International Airport
    Mã LAX

    LAX–PTY
    Copa Airlines

    Bay 6–7
    Chờ 0
    Tổng 6–7

    550–950

    1.000–1.650

    Cầu Golden Gate, San Francisco, California, Mỹ

    Cầu Golden Gate, San Francisco, California, Mỹ [A07]

    Sân bay Tocumen PTY, Panama — Nhà ga 2

    Sân bay Tocumen PTY, Panama — Nhà ga 2 [A03]

     

    So sánh tiểu bang số 6 đến 10

    Tiểu bang

    Thành phố chính được phục vụ

    Tên đầy đủ sân bay và mã

    Đường bay đến PTY và hãng

    Thời gian ước tính giờ

    Ngân sách thường USD

    Dự trù cao điểm USD

    6. Colorado

    Denver

    Denver International Airport
    Mã DEN

    DEN–PTY
    Copa Airlines

    Bay 5,5–6,5
    Chờ 0
    Tổng 5,5–6,5

    600–950

    1.000–1.650

    7. Connecticut

    Hartford*

    Bradley International Airport
    Mã BDL

    BDL–MIA–PTY
    American Airlines

    Bay 6–7
    Chờ 2–4
    Tổng 8–11

    650–1.050

    1.100–1.800

    8. Delaware

    Wilmington*

    Philadelphia International Airport (Pennsylvania)*
    Mã PHL

    PHL–MIA–PTY
    American Airlines

    Bay 6–7
    Chờ 2–4
    Tổng 8–11*

    650–1.050*

    1.100–1.800*

    9. Florida

    Miami

    Miami International Airport
    Mã MIA

    MIA–PTY
    Copa / American

    Bay 3–3,5
    Chờ 0
    Tổng 3–3,5

    500–800

    850–1.400

    10. Georgia

    Atlanta

    Hartsfield Jackson Atlanta International Airport
    Mã ATL

    ATL–PTY
    Delta / Copa

    Bay 4–4,5
    Chờ 0
    Tổng 4–4,5

    550–900

    950–1.500

    Sân bay Denver DEN, Colorado, Mỹ

    Sân bay Denver DEN, Colorado, Mỹ [A08]

    Sân bay Miami MIA, Florida, Mỹ

    Sân bay Miami MIA, Florida, Mỹ [A05]

    So sánh tiểu bang số 11 đến 15

    Tiểu bang

    Thành phố chính được phục vụ

    Tên đầy đủ sân bay và mã

    Đường bay đến PTY và hãng

    Thời gian ước tính giờ

    Ngân sách thường USD

    Dự trù cao điểm USD

    11. Hawaii

    Honolulu

    Daniel K Inouye International Airport
    Mã HNL

    HNL–LAX–PTY
    United + Copa

    Bay 12–14
    Chờ 3–8
    Tổng 15–22

    1.000–1.650

    1.800–2.800

    12. Idaho

    Boise

    Boise Airport
    Mã BOI

    BOI–SFO–PTY
    United + Copa

    Bay 9–10
    Chờ 2–5
    Tổng 11–15

    750–1.200

    1.300–2.000

    13. Illinois

    Chicago

    Chicago O’Hare International Airport
    Mã ORD

    ORD–PTY
    Copa Airlines

    Bay 5–6
    Chờ 0
    Tổng 5–6

    600–950

    1.000–1.600

    14. Indiana

    Indianapolis

    Indianapolis International Airport
    Mã IND

    IND–ATL–PTY
    Delta Air Lines

    Bay 5–6
    Chờ 2–4
    Tổng 7–10

    650–1.050

    1.100–1.750

    15. Iowa

    Des Moines

    Des Moines International Airport
    Mã DSM

    DSM–IAH–PTY
    United Airlines

    Bay 6–7
    Chờ 2–4
    Tổng 8–11

    700–1.100

    1.200–1.850

    Chicago, Illinois, Mỹ — ven hồ Michigan

    Chicago, Illinois, Mỹ — ven hồ Michigan [A06]

    Sân bay Houston IAH, Texas, Mỹ — Nhà ga B

    Sân bay Houston IAH, Texas, Mỹ — Nhà ga B [A25]

     

    So sánh tiểu bang số 16 đến 20

    Tiểu bang

    Thành phố chính được phục vụ

    Tên đầy đủ sân bay và mã

    Đường bay đến PTY và hãng

    Thời gian ước tính giờ

    Ngân sách thường USD

    Dự trù cao điểm USD

    16. Kansas

    Wichita

    Wichita Dwight D Eisenhower National Airport
    Mã ICT

    ICT–IAH–PTY
    United Airlines

    Bay 5,5–6,5
    Chờ 2–4
    Tổng 7,5–10,5

    700–1.100

    1.200–1.850

    17. Kentucky

    Louisville

    Louisville Muhammad Ali International Airport
    Mã SDF

    SDF–ATL–PTY
    Delta Air Lines

    Bay 5–6
    Chờ 2–4
    Tổng 7–10

    650–1.050

    1.100–1.750

    18. Louisiana

    New Orleans*

    Louis Armstrong New Orleans International Airport
    Mã MSY

    MSY–IAH–PTY
    United Airlines

    Bay 5–6
    Chờ 2–4
    Tổng 7–10

    600–1.000

    1.050–1.650

    19. Maine

    Portland (Maine)

    Portland International Jetport
    Mã PWM

    PWM–EWR–PTY
    United Airlines

    Bay 6,5–7,5
    Chờ 2–5
    Tổng 8,5–12,5

    750–1.150

    1.250–1.950

    20. Maryland

    Baltimore

    Baltimore Washington International Thurgood Marshall Airport
    Mã BWI

    BWI–PTY
    Copa Airlines

    Bay 4,5–5,5
    Chờ 0
    Tổng 4,5–5,5

    550–900

    950–1.500

    New Orleans, Louisiana, Mỹ

    New Orleans, Louisiana, Mỹ [A22]

    Âu tàu Miraflores, kênh đào Panama

    Âu tàu Miraflores, kênh đào Panama [A14]

     

    So sánh tiểu bang số 21 đến 25

    Tiểu bang

    Thành phố chính được phục vụ

    Tên đầy đủ sân bay và mã

    Đường bay đến PTY và hãng

    Thời gian ước tính giờ

    Ngân sách thường USD

    Dự trù cao điểm USD

    21. Massachusetts

    Boston

    Boston Logan International Airport
    Mã BOS

    BOS–PTY
    Copa Airlines

    Bay 5,5–6,5
    Chờ 0
    Tổng 5,5–6,5

    600–1.000

    1.050–1.700

    22. Michigan

    Detroit*

    Detroit Metropolitan Wayne County Airport
    Mã DTW

    DTW–ATL–PTY
    Delta Air Lines

    Bay 6–7
    Chờ 2–4
    Tổng 8–11

    650–1.050

    1.100–1.750

    23. Minnesota

    Minneapolis / Saint Paul

    Minneapolis Saint Paul International Airport
    Mã MSP

    MSP–IAH–PTY
    United Airlines

    Bay 7–8
    Chờ 2–4
    Tổng 9–12

    700–1.150

    1.200–1.900

    24. Mississippi

    Jackson

    Jackson Medgar Wiley Evers International Airport
    Mã JAN

    JAN–IAH–PTY
    United Airlines

    Bay 5–6
    Chờ 2–4
    Tổng 7–10

    650–1.050

    1.100–1.800

    25. Missouri

    St Louis

    St Louis Lambert International Airport
    Mã STL

    STL–IAH–PTY
    United Airlines

    Bay 6–7
    Chờ 2–4
    Tổng 8–11

    650–1.050

    1.100–1.750

    Boston, Massachusetts, Mỹ

    Boston, Massachusetts, Mỹ [A18]

    Chicago, Illinois, Mỹ — ven hồ Michigan

    Chicago, Illinois, Mỹ — ven hồ Michigan [A06]

     

     

    So sánh tiểu bang số 26 đến 30

    Tiểu bang

    Thành phố chính được phục vụ

    Tên đầy đủ sân bay và mã

    Đường bay đến PTY và hãng

    Thời gian ước tính giờ

    Ngân sách thường USD

    Dự trù cao điểm USD

    26. Montana

    Bozeman*

    Bozeman Yellowstone International Airport
    Mã BZN

    BZN–DEN–PTY
    United + Copa

    Bay 7,5–9
    Chờ 2–5
    Tổng 9,5–14

    800–1.250

    1.350–2.100

    27. Nebraska

    Omaha

    Eppley Airfield
    Mã OMA

    OMA–IAH–PTY
    United Airlines

    Bay 6–7
    Chờ 2–4
    Tổng 8–11

    700–1.100

    1.200–1.850

    28. Nevada

    Las Vegas*

    Harry Reid International Airport
    Mã LAS

    LAS–PTY
    Copa Airlines

    Bay 6–7
    Chờ 0
    Tổng 6–7

    550–950

    1.000–1.650

    29. New Hampshire

    Manchester

    Manchester Boston Regional Airport
    Mã MHT

    MHT–PHL–MIA–PTY
    American Airlines

    Bay 7–8
    Chờ 4–7
    Tổng 11–15

    750–1.200

    1.300–2.000

    30. New Jersey

    Newark (New Jersey)

    Newark Liberty International Airport
    Mã EWR

    EWR–PTY
    United Airlines

    Bay 5–6
    Chờ 0
    Tổng 5–6

    600–1.000

    1.050–1.700

    Las Vegas, Nevada, Mỹ — khu The Strip

    Las Vegas, Nevada, Mỹ — khu The Strip [A20]

    New York City, New York, Mỹ — Lower Manhattan

    New York City, New York, Mỹ — Lower Manhattan [A19]

    So sánh tiểu bang số 31 đến 35

    Tiểu bang

    Thành phố chính được phục vụ

    Tên đầy đủ sân bay và mã

    Đường bay đến PTY và hãng

    Thời gian ước tính giờ

    Ngân sách thường USD

    Dự trù cao điểm USD

    31. New Mexico

    Albuquerque

    Albuquerque International Sunport
    Mã ABQ

    ABQ–IAH–PTY
    United Airlines

    Bay 6–7
    Chờ 2–4
    Tổng 8–11

    700–1.100

    1.200–1.850

    32. New York

    New York City

    John F Kennedy International Airport
    Mã JFK

    JFK–PTY
    Copa Airlines

    Bay 5–6
    Chờ 0
    Tổng 5–6

    600–1.000

    1.050–1.700

    33. North Carolina

    Raleigh / Durham

    Raleigh Durham International Airport
    Mã RDU

    RDU–PTY
    Copa Airlines

    Bay 4,5–5,5
    Chờ 0
    Tổng 4,5–5,5

    600–1.000

    1.050–1.650

    34. North Dakota

    Fargo

    Hector International Airport
    Mã FAR

    FAR–DEN–PTY
    United + Copa

    Bay 7,5–9
    Chờ 2–5
    Tổng 9,5–14

    800–1.250

    1.350–2.100

    35. Ohio

    Columbus

    John Glenn Columbus International Airport
    Mã CMH

    CMH–ATL–PTY
    Delta Air Lines

    Bay 5,5–6,5
    Chờ 2–4
    Tổng 7,5–10,5

    650–1.050

    1.100–1.750

    New York City, New York, Mỹ — Lower Manhattan

    New York City, New York, Mỹ — Lower Manhattan [A19]

    Sân bay Tocumen PTY, Panama — Nhà ga 2

    Sân bay Tocumen PTY, Panama — Nhà ga 2 [A03]

     

    So sánh tiểu bang số 36 đến 40

    Tiểu bang

    Thành phố chính được phục vụ

    Tên đầy đủ sân bay và mã

    Đường bay đến PTY và hãng

    Thời gian ước tính giờ

    Ngân sách thường USD

    Dự trù cao điểm USD

    36. Oklahoma

    Oklahoma City

    OKC Will Rogers International Airport
    Mã OKC

    OKC–IAH–PTY
    United Airlines

    Bay 5–6
    Chờ 2–4
    Tổng 7–10

    650–1.050

    1.100–1.750

    37. Oregon

    Portland (Oregon)

    Portland International Airport
    Mã PDX

    PDX–SFO–PTY
    United + Copa

    Bay 9–10
    Chờ 2–5
    Tổng 11–15

    750–1.200

    1.300–2.000

    38. Pennsylvania

    Philadelphia

    Philadelphia International Airport
    Mã PHL

    PHL–MIA–PTY
    American Airlines

    Bay 6–7
    Chờ 2–4
    Tổng 8–11

    650–1.050

    1.100–1.800

    39. Rhode Island

    Providence*

    Rhode Island T F Green International Airport
    Mã PVD

    PVD–IAD–PTY
    United + Copa

    Bay 6,5–7,5
    Chờ 2–5
    Tổng 8,5–12,5

    700–1.150

    1.250–1.950

    40. South Carolina

    Charleston (South Carolina)*

    Charleston International Airport
    Mã CHS

    CHS–MIA–PTY
    American Airlines

    Bay 5–6
    Chờ 2–4
    Tổng 7–10

    650–1.050

    1.100–1.750

    Portland, Oregon, Mỹ

    Portland, Oregon, Mỹ [A24]

     

    Chia sẻ:

    Bài viết liên quan