So sánh đầu tư và cư trú
tại 11 quốc gia
Dành cho gia đình và doanh nhân Việt Nam
PANAMA
Thành phố Panama
PANAMA • PORTUGAL • GREECE • SPAIN • ITALY
NEW ZEALAND • AUSTRALIA • CYPRUS • MALTA • DENMARK • GERMANY
Lựa chọn quốc gia thứ hai bắt đầu từ mục tiêu của gia đình.
Nội dung tra cứu 16/10/2026
Hình ảnh trong tài liệu là minh họa được tạo bằng AI, không thể hiện dự án đầu tư cụ thể.
ĐỊA DANH MINH HỌA
11 quốc gia trong hình ảnh
Tên quốc gia và địa danh được ghi trực tiếp trên từng hình minh họa.
|
PANAMA Thành phố Panama |
BỒ ĐÀO NHA Lisbon • Cầu 25 de Abril |
HY LẠP Oia • Đảo Santorini |
|
TÂY BAN NHA Barcelona • Park Güell |
Ý Rome • Đấu trường Colosseum |
NEW ZEALAND Hồ Pukaki • Aoraki Mount Cook |
|
ÚC Sydney • Nhà hát Opera |
CYPRUS (CỘNG HÒA SÍP) Limassol • Bến du thuyền |
MALTA Valletta • Khu phố cổ |
|
ĐAN MẠCH Copenhagen • Nyhavn |
ĐỨC Berlin • Cổng Brandenburg |
|
Minh họa bằng AI về các địa danh; không phải ảnh chụp thực địa hoặc hình ảnh của một dự án đầu tư cụ thể.
CHUYÊN ĐỀ ĐẦU TƯ VÀ ĐỊNH CƯ QUỐC TẾ
So sánh các chương trình đầu tư và cư trú tại 11 quốc gia
Lựa chọn theo mục tiêu của gia đình và mô hình đầu tư thực tế
Panama, Bồ Đào Nha, Hy Lạp, Tây Ban Nha, Ý, New Zealand, Úc, Cyprus, Malta, Đan Mạch và Đức đều có thể là những lựa chọn trong kế hoạch sinh sống và kinh doanh quốc tế của gia đình Việt Nam. Tuy nhiên, các lộ trình tại những nước này khác nhau rõ rệt: có chương trình cấp thường trú sau khi khoản đầu tư được chấp thuận; có chương trình cấp giấy phép cư trú có thời hạn; có diện đòi hỏi phải trực tiếp kinh doanh; và có chương trình đã đóng, không còn nhận hồ sơ mới.
Vì vậy, lựa chọn phù hợp bắt đầu từ câu hỏi: gia đình muốn sống ở đâu, cần những quyền gì và có thể dành bao nhiêu thời gian cho quốc gia đó. Mức đầu tư tối thiểu chỉ là một phần của quyết định. Thời gian hiện diện, thành viên đi cùng, khả năng làm việc, chi phí không hoàn lại và điều kiện duy trì tư cách cũng có thể quan trọng không kém.
Bốn nhóm cần phân biệt trước khi so sánh
|
Nhóm lộ trình |
Các lựa chọn tiêu biểu |
|
Thường trú thông qua đầu tư đủ điều kiện |
Panama QIP, Cyprus theo Regulation 6(2), Malta MPRP. |
|
Cư trú dành cho nhà đầu tư |
Bồ Đào Nha: ARI; Hy Lạp: Golden Visa; Ý: Investor Visa; New Zealand: AIP có cơ chế Resident Visa riêng. |
|
Kinh doanh và đổi mới sáng tạo |
Đan Mạch: Start-up Denmark; Đức: theo Điều 21; Tây Ban Nha: diện doanh nhân; New Zealand: Business Investor. |
|
Chương trình cũ đã đóng |
Tây Ban Nha Golden Visa và Úc BIIP không còn là lựa chọn nộp mới theo các điều kiện cũ. |
Bài viết cập nhật đến ngày 16/10/2026, tập trung vào các lộ trình đầu tư và kinh doanh chính dành cho người ngoài Liên minh châu Âu (European Union) và Khu vực Kinh tế châu Âu (European Economic Area), trong đó có nhà đầu tư Việt Nam. Đây không phải là danh mục đầy đủ của tất cả các loại thị thực của mỗi quốc gia. Các số trong ngoặc vuông dẫn đến các nguồn chính thức ở cuối tài liệu.
Cách đọc bài viết
Đọc hai bảng tổng quan về vốn đầu tư và nghĩa vụ duy trì trước khi đọc phần phân tích của từng quốc gia. Phần cuối đối chiếu nhu cầu gia đình, quyền đi lại và tổng ngân sách; các nguồn pháp lý và hướng dẫn chính thức được tổng hợp trong mục tham khảo.
GIẢI NGHĨA TÊN CHƯƠNG TRÌNH
Hiểu tên gọi trước khi so sánh
Tên đầy đủ và cách hiểu bằng tiếng Việt của các chương trình được đề cập trong bảng tổng quan.
|
Ký hiệu |
Tên đầy đủ |
Ý nghĩa |
|
QIP |
Qualified Investor Program |
Chương trình Nhà đầu tư đủ điều kiện của Panama. [1–3] |
|
ARI |
Autorização de Residência para Atividade de Investimento |
Giấy phép cư trú cho hoạt động đầu tư tại Bồ Đào Nha. [4–5] |
|
AIP |
Active Investor Plus |
Chương trình cư trú dành cho nhà đầu tư của New Zealand. [15–16] |
|
BIIP |
Business Innovation and Investment Program |
Chương trình Đổi mới kinh doanh và Đầu tư của Úc đã đóng đối với các hồ sơ mới. [18] |
|
NIV |
National Innovation Visa |
Thị thực Đổi mới quốc gia của Úc, xét theo thư mời và thành tích. [19] |
|
MPRP |
Malta Permanent Residence Programme |
Chương trình thường trú Malta. [22–24] |
Golden Visa là tên gọi phổ biến của một số lộ trình cư trú thông qua đầu tư; mỗi nước có quy định riêng. Đây không phải là một chương trình chung của châu Âu.
Ký hiệu tiền tệ: USD = đô la Mỹ; EUR = euro; NZD = đô la New Zealand; AUD = đô la Úc.
|
PANAMA Thành phố Panama |
NEW ZEALAND Hồ Pukaki • Aoraki Mount Cook |
Minh họa bằng trí tuệ nhân tạo: Thành phố Panama và hồ Pukaki, New Zealand.
GIẢI NGHĨA CƠ QUAN VÀ THUẬT NGỮ
Tên đầy đủ của các cơ quan được nhắc đến
|
Ký hiệu |
Tên đầy đủ |
Nghĩa tiếng Việt |
|
MICI |
Ministerio de Comercio e Industrias |
Bộ Thương mại và Công nghiệp Panama. |
|
AIMA |
Agência para a Integração, Migrações e Asilo |
Cơ quan Hội nhập, Di trú và Tị nạn Bồ Đào Nha. |
|
ENISA |
Empresa Nacional de Innovación |
Công ty Đổi mới Quốc gia của Tây Ban Nha. |
|
INZ |
Immigration New Zealand |
Cơ quan Di trú New Zealand. |
|
SIRI |
Danish Agency for International Recruitment and Integration |
Cơ quan Tuyển dụng Quốc tế và Hội nhập Đan Mạch. |
|
DHS |
U.S. Department of Homeland Security |
Bộ An ninh Nội địa Hoa Kỳ. |
|
USCIS |
U.S. Citizenship and Immigration Services |
Sở Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ. |
Thuật ngữ khác: AI = Artificial Intelligence, trí tuệ nhân tạo; GST = Goods and Services Tax, thuế hàng hóa và dịch vụ; VAT = Value Added Tax, thuế giá trị gia tăng; IELTS = International English Language Testing System, hệ thống kiểm tra tiếng Anh quốc tế.
|
BỒ ĐÀO NHA Lisbon • Cầu 25 de Abril |
ĐAN MẠCH Copenhagen • Nyhavn |
Minh họa bằng trí tuệ nhân tạo: Lisbon, Bồ Đào Nha và Copenhagen, Đan Mạch.
01 / BẢNG TỔNG QUAN
Mức đầu tư và tư cách nhận được
Các mức dưới đây là ngưỡng của từng lộ trình, chưa bao gồm thuế, phí, người phụ thuộc và chi phí duy trì. Giữ nguyên đồng tiền của chương trình để tránh so sánh sai lệch do biến động tỷ giá.
|
Quốc gia |
Ngôn ngữ chính |
Lộ trình chính |
Ngưỡng tiêu biểu |
Tư cách ban đầu |
|
Panama |
Tây Ban Nha [33] |
QIP |
300.000 USD nhà mới; 500.000–750.000 USD với các lựa chọn khác |
Thường trú khi được phê duyệt. [1–3] |
|
Bồ Đào Nha |
Bồ Đào Nha [34] |
ARI |
250.000 EUR văn hóa; 500.000 EUR quỹ đủ điều kiện; các lựa chọn khác trong phần Bồ Đào Nha |
Cư trú có thời hạn, có thể gia hạn. [4–5] |
|
Hy Lạp |
Hy Lạp [34] |
Golden Visa bất động sản |
800.000 / 400.000 EUR theo khu vực; 250.000 EUR cho trường hợp đặc biệt |
Giấy phép nhà đầu tư có thời hạn 5 năm và có thể được gia hạn. [8–10] |
|
Tây Ban Nha |
Tây Ban Nha* [34] |
Golden Visa đã đóng; còn diện doanh nhân |
Không còn ngưỡng 500.000 EUR mua nhà để nộp Golden Visa mới |
Diện doanh nhân xét dự án, không cấp thường trú chỉ vì mua nhà. [13–14] |
|
Ý |
Ý [34] |
Investor Visa for Italy |
250.000 EUR doanh nghiệp khởi nghiệp; 500.000 EUR công ty/quỹ đầu tư mạo hiểm; 2 triệu EUR trái phiếu; 1 triệu EUR tài trợ |
Cư trú 2 năm; gia hạn theo từng kỳ 3 năm. [11–12] |
|
New Zealand |
Anh, Māori và Ngôn ngữ ký hiệu New Zealand [37–38] |
Active Investor Plus; Business Investor |
AIP: 5 / 10 triệu NZD. Kinh doanh: 1 / 2 triệu NZD và quỹ dự phòng |
AIP là Resident Visa; diện kinh doanh bắt đầu bằng Work Visa. [15–17] |
* Tây Ban Nha: một số vùng có ngôn ngữ đồng chính thức. Ngôn ngữ chính không đồng nghĩa với việc mọi trường đều giảng dạy bằng ngôn ngữ đó; xem phần 14–16 để so sánh giáo dục và lộ trình ở Mỹ.
Bảng tổng quan tiếp theo
|
Quốc gia |
Ngôn ngữ chính |
Lộ trình chính |
Ngưỡng tiêu biểu |
Tư cách ban đầu |
|
Úc |
Anh (ngôn ngữ quốc gia) [36] |
BIIP đã đóng; National Innovation Visa |
NIV không có mức tiền cố định để bảo đảm được cấp |
NIV là thường trú theo thư mời, xét theo thành tích xuất sắc. [18–19] |
|
Cyprus |
Hy Lạp và Thổ Nhĩ Kỳ [35] |
Immigration Permit Regulation 6(2) |
300.000 EUR đầu tư; thêm điều kiện thu nhập và chi phí liên quan |
Thường trú, quyền cư trú không giới hạn thời gian theo điều kiện. [20] |
|
Malta |
Malta và Anh [34] |
MPRP |
Mua nhà 375.000 EUR hoặc thuê 14.000 EUR/năm; cộng phí, đóng góp |
Thường trú tại Malta sau khi được phê duyệt. [22–24] |
|
Đan Mạch |
Đan Mạch [34] |
Start-up Denmark |
Không có gói đầu tư thụ động với mức tiền cố định; cần dự án và tài chính phù hợp |
Cư trú và làm việc tối đa 2 năm; có thể gia hạn. [25] |
|
Đức |
Đức [34] |
Tự kinh doanh theo Điều 21 |
Vốn đủ cho kế hoạch được chấp thuận; không có ngưỡng Golden Visa chung |
Cư trú có thời hạn; có thể xin định cư sau 3 năm nếu đủ điều kiện. [27–28] |
“Thường trú” là tư cách cư trú, không phải quốc tịch. Riêng New Zealand phân biệt Resident Visa với Permanent Resident Visa; không nên dịch hai khái niệm này thành một quyền hoàn toàn giống nhau.
02/ CAM KẾT SAU KHI ĐƯỢC CẤP
Hiện diện và nghĩa vụ duy trì
|
Lộ trình |
Cam kết cần đưa vào kế hoạch |
|
Panama QIP |
Giữ khoản đầu tư tối thiểu 5 năm và chứng minh duy trì hằng năm; tuân thủ quy định về vắng mặt, không để quá hạn 2 năm theo hướng dẫn duy trì thường trú. [1–3] |
|
Bồ Đào Nha ARI |
Tối thiểu 7 ngày trong năm đầu và 14 ngày trong mỗi giai đoạn của 2 năm tiếp theo theo hướng dẫn của AIMA; duy trì hoạt động đầu tư đủ điều kiện. [4–5] |
|
Hy Lạp Golden Visa |
Duy trì tài sản và điều kiện của chương trình; vắng mặt không tự động ngăn việc gia hạn. Thẻ 5 năm vẫn phải gia hạn đúng thủ tục. [8–10] |
|
Ý Investor Visa |
Giữ khoản đầu tư trong suốt thời hạn giấy phép; quy định riêng miễn nghĩa vụ hiện diện liên tục trong 5 năm đầu kể từ lần cấp giấy phép đầu tiên. Xin cư trú dài hạn hoặc quốc tịch là một vấn đề khác. [12] |
|
New Zealand AIP |
Growth: 21 ngày trong 3 năm; Balanced: 105 ngày trong 5 năm. Balanced có cơ chế giảm ngày nếu đầu tư thêm vào nhóm Growth và đáp ứng đủ điều kiện. [15] |
|
New Zealand Business Investor |
Trực tiếp điều hành; khi xét Resident Visa, cần đạt tối thiểu 184 ngày/năm, đồng thời đáp ứng yêu cầu về việc làm và việc vận hành doanh nghiệp. [16–17] |
|
Cyprus Regulation 6(2) |
Thiết lập cư trú trong vòng 1 năm sau khi được chấp thuận; không vắng mặt liên tục trong 2 năm; chứng minh duy trì đầu tư và bảo hiểm theo cơ chế giám sát. [20] |
|
Malta MPRP |
Duy trì nhà ở đủ chuẩn trong 5 năm, sau đó vẫn cần nhà ở tại Malta; tuân thủ các điều kiện tài chính, bảo hiểm và kiểm tra tuân thủ. Nghĩa vụ duy trì chương trình thường trú tại Malta khác với yêu cầu cư trú thực tế để xin quốc tịch. [22–24] |
|
Đan Mạch Start-up Denmark |
Phải tham gia tích cực vào doanh nghiệp đã được duyệt; sự hiện diện là cần thiết cho hoạt động kinh doanh. Không dành cho người chỉ góp vốn. [25] |
|
Đức theo Điều 21 |
Kinh doanh thực chất, bảo đảm sinh kế và điều kiện cấp giấy phép; lộ trình định cư sau 3 năm gắn với việc tự kinh doanh thành công. [27–28] |
|
Tây Ban Nha / Úc |
Hồ sơ mới phải theo diện còn hiệu lực như diện doanh nhân hoặc National Innovation Visa; không dùng nghĩa vụ của Golden Visa/BIIP cũ để tư vấn cho chương trình mới. [13–14, 18–19] |
Hiện diện ít và nhập quốc tịch là hai mục tiêu khác nhau
Một chương trình cho phép duy trì thẻ khi chỉ đến thăm trong thời gian ngắn có thể phù hợp với các doanh nhân vẫn điều hành công việc tại Việt Nam. Nhưng số ngày đó không tự động chứng minh rằng đã đáp ứng yêu cầu cư trú để được nhập quốc tịch. Mỗi bước phải được xem xét theo quy định riêng, đặc biệt khi gia đình muốn có hộ chiếu trong tương lai.
03 / PANAMA
QIP tạo cơ sở thường trú tại châu Mỹ
|
PANAMA Thành phố Panama |
USD 300,000 QIP • Thường trú khi được duyệt |
Điểm đáng chú ý của Panama là QIP cho phép xin thường trú trực tiếp khi khoản đầu tư và hồ sơ được chấp thuận, thay vì yêu cầu phải cư trú tạm thời trong nhiều năm trước đó. Nghị định số 17 ngày 08/09/2026, công bố ngày 16/09/2026, đã thay thế khuôn khổ cũ và phân biệt rõ nhà mới với tài sản trên thị trường thứ cấp. [1–2]
|
Hình thức đầu tư |
Ngưỡng theo diện QIP |
|
Bất động sản mới lần đầu bán |
Từ 300.000 USD. |
|
Bất động sản thị trường thứ cấp |
Từ 500.000 USD. |
|
Chứng khoán đủ điều kiện |
Từ 500.000 USD, theo cơ chế đầu tư, đăng ký và quản lý được chấp nhận. |
|
Tiền gửi tại ngân hàng nhà nước |
Từ 500.000 USD tại Banco Nacional de Panamá hoặc Caja de Ahorros. |
|
Tiền gửi tại ngân hàng tư nhân |
Từ 750.000 USD, theo điều kiện về ngân hàng và tiền gửi của chương trình. |
Duy trì khoản đầu tư tối thiểu 5 năm và cung cấp bằng chứng duy trì hằng năm. Nếu mua dự án hình thành trong tương lai, hợp đồng, cơ chế bảo đảm và cấu trúc thanh toán phải đáp ứng đúng quy định; không phải mọi khoản đặt cọc mua nhà đều đáp ứng điều kiện của chương trình QIP. [1–3]
PHẦN TIẾP THEO/ PANAMA
|
PANAMA Thành phố Panama |
USD 300,000 QIP • Thường trú khi được duyệt |
Gia đình và quyền hoạt động
Có cơ chế đưa vợ/chồng, con và cha mẹ đủ điều kiện vào hồ sơ theo quy định về người phụ thuộc. Mỗi người vẫn cần hồ sơ nhân thân, quan hệ gia đình và các giấy tờ chứng minh tương ứng. Quyền cư trú không thay thế giấy phép làm việc, điều kiện hành nghề hoặc giấy phép kinh doanh đối với từng hoạt động cụ thể. [1–3]
Phù hợp khi muốn chuẩn bị một quốc gia thứ hai
Theo phân tích của GBIIS, QIP đáng cân nhắc cho gia đình muốn thêm nơi ở tại châu Mỹ, phân bổ tài sản bằng USD và khảo sát cơ hội kinh doanh trong khu vực mà chưa cần chuyển hẳn cuộc sống từ Việt Nam sang Panama. Cần chọn tài sản dựa trên cả khả năng sử dụng, chất lượng pháp lý, chi phí quản lý và hiệu quả tài chính; việc đủ điều kiện nhập cư không tự động bảo đảm lợi nhuận đầu tư.
Thường trú và hộ chiếu cần được trình bày riêng
Nhà đầu tư được cấp quyền thường trú tại Panama khi hồ sơ QIP được phê duyệt; điều này không đồng nghĩa với việc được cấp ngay hộ chiếu Panama. Hộ chiếu chỉ được cấp sau khi người cư trú được công nhận quốc tịch thông qua thủ tục riêng. Vì vậy, khi so sánh quyền đi lại, phải dùng quyền của người có tư cách thường trú theo QIP và đang mang hộ chiếu Việt Nam ở giai đoạn hiện tại, không sử dụng quyền đi lại của công dân Panama để thay cho quyền của nhà đầu tư ở giai đoạn này. [1, 29]
04/ BỒ ĐÀO NHA
ARI tiếp tục được áp dụng với các hình thức đầu tư đã điều chỉnh
|
BỒ ĐÀO NHA Lisbon • Cầu 25 de Abril |
ARI Quỹ • Văn hóa • Doanh nghiệp |
Bồ Đào Nha vẫn có Autorização de Residência para Investimento, thường được gọi là ARI hoặc Golden Visa. Tuy nhiên, mua bất động sản không còn là hình thức đầu tư đủ điều kiện đối với hồ sơ mới. Quỹ được lựa chọn cũng không được đầu tư trực tiếp hoặc gián tiếp vào bất động sản theo các điều kiện của ARI. [4]
|
Lộ trình |
Mức và điều kiện cốt lõi |
|
Văn hóa và di sản |
Từ 250.000 EUR cho các hoạt động đủ điều kiện. Với phương án hiến tặng/tài trợ không hoàn lại (donation), khoản đóng góp không được tính là vốn và không được hoàn trả sau 5 năm. Cần xác nhận cấu trúc và thỏa thuận tiếp nhận. [4, 53–54] |
|
Quỹ đầu tư phi bất động sản |
Từ 500.000 EUR; quỹ đáp ứng các điều kiện theo pháp luật Bồ Đào Nha, kỳ hạn còn lại tối thiểu 5 năm tại thời điểm đầu tư; ít nhất 60% giá trị đầu tư vào công ty tại Bồ Đào Nha. |
|
Nghiên cứu khoa học |
Từ 500.000 EUR chuyển cho nghiên cứu của tổ chức đủ điều kiện; có thể giảm xuống còn 400.000 EUR tại địa bàn mật độ thấp đủ điều kiện. Nếu thực hiện dưới hình thức donation, đây là khoản tài trợ không hoàn lại. [4, 54] |
|
Tạo việc làm |
Tạo tối thiểu 10 việc làm; một số cơ chế giảm ngưỡng phải được kiểm tra theo từng địa bàn và có quy định cụ thể. |
|
Vốn doanh nghiệp kết hợp việc làm |
Từ 500.000 EUR, thành lập doanh nghiệp và tạo 5 việc làm lâu dài, hoặc tăng vốn doanh nghiệp hiện hữu với yêu cầu tạo mới hoặc duy trì việc làm theo luật. |
Một số trường hợp văn hóa, nghiên cứu hoặc tạo việc làm có cơ chế giảm 20% tại các địa bàn có mật độ dân số thấp. Không quảng bá mức thấp nhất như áp dụng cho mọi dự án; tổ chức tiếp nhận và hình thức đầu tư phải được xác minh trước khi chuyển tiền. [4]
PHẦN TIẾP THEO/ BỒ ĐÀO NHA
|
BỒ ĐÀO NHA Lisbon • Cầu 25 de Abril |
ARI Quỹ • Văn hóa • Doanh nghiệp |
Quyền cư trú và cam kết hiện diện
ARI cho phép cư trú và làm việc tại Bồ Đào Nha, đoàn tụ gia đình và đi lại ngắn hạn trong khu vực Schengen theo các điều kiện nhất định. Theo hướng dẫn của AIMA, thời gian hiện diện tối thiểu là 7 ngày trong năm đầu tiên và 14 ngày trong mỗi giai đoạn của 2 năm tiếp theo. Người giữ ARI có thể xin thường trú theo Luật Người nước ngoài khi đáp ứng điều kiện; thủ tục thường trú và thủ tục quốc tịch là hai thủ tục riêng biệt. [4–5]
Thay đổi quốc tịch đặc biệt quan trọng với người Việt
Luật Hữu cơ số 1/2026 có hiệu lực từ 19/05/2026 quy định ngưỡng cư trú hợp pháp 10 năm đối với người mang quốc tịch của các nước ngoài nhóm các nước nói tiếng Bồ Đào Nha và EU. Vì vậy, đối với nhà đầu tư Việt Nam theo diện thông thường nộp đơn xin quốc tịch mới, không tiếp tục sử dụng thông điệp cũ “5 năm xin quốc tịch”. Còn có các điều kiện về ngôn ngữ, kiến thức, lý lịch, khả năng tự bảo đảm sinh kế và cách tính thời gian cư trú. Các hồ sơ xin quốc tịch đang chờ giải quyết tại thời điểm luật có hiệu lực được áp dụng quy định chuyển tiếp riêng. [6–7]
Phân biệt tài trợ và đầu tư: diện nghiên cứu được quy định là chuyển vốn cho hoạt động nghiên cứu; diện văn hóa bao gồm đầu tư hoặc hỗ trợ. Không thể chỉ dựa vào tên diện cư trú để kết luận liệu khoản tiền có được thu hồi hay không. Nếu thỏa thuận là donation, người đóng góp không có quyền đòi lại vốn sau 5 năm. Diện mua chứng chỉ quỹ là cấu trúc khác: quyền chuyển nhượng, mua lại và phân phối phụ thuộc vào điều lệ quỹ, có rủi ro mất vốn và không được Nhà nước bảo đảm hoàn vốn. [4, 53–54]
Lộ trình này phù hợp khi gia đình muốn có cơ sở tại Bồ Đào Nha và chấp nhận chi phí tài trợ hoặc rủi ro của hình thức đầu tư đã chọn. Trước khi chuyển tiền, cần xác minh tổ chức tiếp nhận, tính đủ điều kiện của dự án, quyền tài chính theo hợp đồng và toàn bộ các khoản phí.
05/ HY LẠP
Golden Visa bất động sản có nhiều ngưỡng
|
HY LẠP Oia • Đảo Santorini |
EUR 250,000–800,000 Ngưỡng tùy địa bàn và loại tài sản |
Hy Lạp tiếp tục là lựa chọn có chương trình cư trú gắn với bất động sản. Tuy nhiên, mức 250.000 EUR không còn là ngưỡng chung để mua bất kỳ căn nhà nào ở bất kỳ địa điểm nào. Loại tài sản và khu vực quyết định ngưỡng áp dụng. [8–10]
|
Mức đầu tư |
Phạm vi chính |
|
800.000 EUR |
Toàn bộ vùng Attica; đơn vị khu vực Thessaloniki; Mykonos; Santorini; và các đảo có dân số trên 3.100 người theo tiêu chí của luật. |
|
400.000 EUR |
Các khu vực còn lại theo diện bất động sản thông thường. |
|
250.000 EUR |
Trường hợp đặc biệt như chuyển đổi công năng sang nhà ở hoặc tài sản cần được bảo tồn, phục hồi thì cần đáp ứng đầy đủ các điều kiện riêng. |
Điều kiện tài sản ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định mua
Với nhóm thông thường 800.000/400.000 EUR, cần đối chiếu yêu cầu đầu tư vào một tài sản và diện tích chính tối thiểu 120 m² khi thuộc trường hợp áp dụng. Không tự áp dụng quy tắc 120 m² cho mọi dự án chuyển đổi 250.000 EUR. Nhóm chuyển đổi và bảo tồn đòi hỏi kiểm tra việc hoàn tất chuyển đổi công năng, hồ sơ xây dựng và nghĩa vụ phục hồi theo đúng loại tài sản. [8–10, 32]
PHẦN TIẾP THEO/ HY LẠP
|
HY LẠP Oia • Đảo Santorini |
EUR 250,000–800,000 Ngưỡng tùy địa bàn và loại tài sản |
Thẻ 5 năm và quyền cư trú
Giấy phép nhà đầu tư được cấp trong 5 năm và có thể được gia hạn khi đáp ứng các điều kiện. Sở hữu thẻ không đòi hỏi phải chuyển đến ở toàn thời gian chỉ để gia hạn theo diện này. Tuy nhiên, giấy phép Golden Visa bất động sản không tạo quyền tiếp cận việc làm hưởng lương thông thường; quyền quản lý doanh nghiệp hoặc tham gia công ty phải được xác định dựa trên hoạt động thực tế. [10]
Cần kiểm tra cách khai thác và chuyển nhượng tài sản
Việc bán tài sản có thể chấm dứt tư cách cư trú của người bán. Các tài sản thuộc diện đặc biệt 250.000 EUR và việc khai thác cho thuê phải được kiểm tra theo quy định hiện hành; không nên xây dựng phương án lợi nhuận dựa trên giả định rằng mọi hình thức cho thuê đều được phép. [8–10]
Theo phân tích của GBIIS, Hy Lạp phù hợp với các gia đình ưu tiên một tài sản tại quốc gia Schengen và quyền cư trú dài hạn có thể gia hạn. Nếu cần người lớn đi làm ngay tại địa phương hoặc mong muốn nhanh chóng nhập quốc tịch, cần đánh giá thêm các lộ trình khác; việc giữ tài sản và thẻ không tự động thay thế các yêu cầu về hội nhập, ngôn ngữ và cư trú để được cấp quốc tịch.
Ngoài bất động sản, Hy Lạp còn có các loại giấy phép đầu tư khác. Bảng so sánh này dùng Golden Visa bất động sản làm lộ trình tiêu biểu; hồ sơ tài chính hoặc doanh nghiệp khởi nghiệp phải được đánh giá theo đúng loại giấy phép, không áp dụng chung các điều kiện của bất động sản.
06/ Ý VÀ TÂY BAN NHA
Hai cách tiếp cận khác nhau tại Nam Âu
|
Ý Rome • Đấu trường Colosseum |
TÂY BAN NHA Barcelona • Park Güell |
Ý có Investor Visa for Italy
Chương trình dành cho nhà đầu tư ngoài EU có bốn lựa chọn tiêu biểu: 250.000 EUR đầu tư vào doanh nghiệp khởi nghiệp đổi mới sáng tạo đủ điều kiện; 500.000 EUR đầu tư vào công ty hoặc quỹ đầu tư mạo hiểm đủ điều kiện, được thành lập và hoạt động tại Ý; 2 triệu EUR trái phiếu Chính phủ Ý; hoặc 1 triệu EUR tài trợ cho dự án vì lợi ích công cộng. Mua nhà để ở không phải là một trong những lựa chọn của Investor Visa này. [11]
Nhà đầu tư cần có Nulla Osta, tức văn bản chấp thuận trước của cơ quan có thẩm quyền, trước khi xin thị thực. Sau khi vào Ý, phải xin giấy phép cư trú đúng hạn và hoàn tất việc đầu tư hoặc tài trợ trong vòng 3 tháng. Giấy phép đầu tiên có thời hạn 2 năm, có thể gia hạn theo từng kỳ 3 năm nếu đáp ứng điều kiện. Quy định miễn nghĩa vụ hiện diện liên tục trong 5 năm đầu kể từ lần cấp giấy phép đầu tiên không đồng nghĩa với việc tự động đủ điều kiện xin cư trú dài hạn hoặc quốc tịch. [12]
Gia đình được xem xét theo cơ chế đoàn tụ tương ứng. Đây là lựa chọn đáng nghiên cứu khi gia đình muốn có nền tảng tại Ý và có khả năng thẩm định công ty, doanh nghiệp khởi nghiệp hoặc trái phiếu. Khoản 250.000 EUR đầu tư vào doanh nghiệp khởi nghiệp có đặc điểm rủi ro khác đáng kể so với việc mua tài sản hữu hình hoặc gửi tiền tại ngân hàng; ngưỡng thấp hơn không có nghĩa là rủi ro thấp hơn.
PHẦN TIẾP THEO/ Ý VÀ TÂY BAN NHA
|
Ý Rome • Đấu trường Colosseum |
TÂY BAN NHA Barcelona • Park Güell |
Tây Ban Nha đã đóng Golden Visa cho hồ sơ mới
Từ ngày 03/04/2025, Tây Ban Nha chấm dứt thị thực và giấy phép cư trú dành cho nhà đầu tư theo cơ chế Golden Visa cũ, không chỉ riêng diện mua nhà 500.000 EUR. Cần phân biệt việc đóng nhận hồ sơ mới với các quyền chuyển tiếp đối với hồ sơ hoặc giấy phép đã có trước đó. [13]
Một lộ trình hiện hành là diện doanh nhân theo Điều 68–70 của Luật 14/2013. Dự án phải có tính đổi mới và/hoặc mang lại lợi ích kinh tế đặc biệt cho Tây Ban Nha, với báo cáo thuận lợi từ ENISA. Cơ quan quản lý không đặt ra mức đầu tư hoặc số việc làm tối thiểu chung, nhưng vẫn đánh giá hồ sơ người sáng lập, kế hoạch kinh doanh, nguồn tài chính và giá trị tạo ra. [14]
|
Câu hỏi quyết định |
Ý Investor Visa |
Tây Ban Nha diện doanh nhân |
|
Chỉ mua một căn nhà có đủ không |
Không. |
Không. |
|
Cần vận hành doanh nghiệp khởi nghiệp không |
Không phải với mọi lựa chọn; tùy theo loại hình đầu tư. |
Phải có dự án doanh nhân thực chất, được đánh giá. |
|
Có mức tiền cố định để tham chiếu |
Có, theo từng lựa chọn. |
Không có mức chung để đảm bảo được chấp thuận. |
Gia đình muốn sống tại Tây Ban Nha vẫn có thể xem xét các diện cư trú khác nếu phù hợp. Nhưng các diện làm việc từ xa, tự túc tài chính hoặc doanh nhân cần được gọi đúng tên và so sánh theo điều kiện riêng, không nên tiếp tục gọi là Golden Visa mua nhà.
07/ CYPRUS
Thường trú theo Regulation 6 khoản 2
|
CYPRUS (CỘNG HÒA SÍP) Limassol • Bến du thuyền |
EUR 300,000 Đầu tư cùng điều kiện thu nhập |
Cyprus, hay Cộng hòa Síp, có cơ chế xét nhanh Immigration Permit dành cho nhà đầu tư đáp ứng Regulation 6(2). Quyền cư trú của người được chấp thuận và người phụ thuộc trưởng thành có thời hạn không giới hạn, nhưng vẫn có điều kiện duy trì; thẻ cư trú vẫn phải được thay hoặc gia hạn theo quy định hiện hành. [20]
|
Nhóm đầu tư |
Yêu cầu tiêu biểu |
|
Nhà hoặc căn hộ mới |
Từ 300.000 EUR, chưa bao gồm VAT; lần đầu bán từ công ty phát triển dự án. |
|
Bất động sản khác |
Văn phòng, cửa hàng, khách sạn hoặc tài sản đủ điều kiện khác có giá trị từ 300.000 EUR trở lên có thể thuộc thị trường thứ cấp. |
|
Vốn công ty tại Cyprus |
Từ 300.000 EUR vào công ty hoạt động thực tế tại Cyprus, có sự hiện diện và tối thiểu 5 nhân viên. |
|
Quỹ đủ điều kiện |
Đầu tư từ 300.000 EUR trở lên vào đơn vị đầu tư tập thể được chấp nhận theo chương trình. |
PHẦN TIẾP THEO/ CYPRUS (CỘNG HÒA SÍP)
|
CYPRUS (CỘNG HÒA SÍP) Limassol • Bến du thuyền |
EUR 300,000 Đầu tư cùng điều kiện thu nhập |
Thu nhập và gia đình là điều kiện độc lập với vốn đầu tư
Cần chứng minh thu nhập ổn định tối thiểu 50.000 EUR/năm cho đương đơn, cộng thêm 15.000 EUR cho vợ/chồng và 10.000 EUR cho mỗi con phụ thuộc theo quy định. Gia đình gồm hai vợ chồng và hai con thuộc diện này cần đối chiếu với ngưỡng 85.000 EUR/năm. Đối với lựa chọn mua nhà/căn hộ, nguồn thu phải từ nước ngoài; các nhóm khác có quy định riêng về nguồn thu. [20]
Vợ/chồng và con dưới 18 tuổi thuộc cơ chế người phụ thuộc; con chưa kết hôn từ 18–25 tuổi có thể được xét nếu đang học đại học ở nước ngoài và phụ thuộc về tài chính theo quy định. Không mặc nhiên đưa cha mẹ hai bên vào hồ sơ mới theo phiên bản chính sách hiện hành. [20]
Duy trì và quyền làm việc
Phải thiết lập cư trú trong vòng 1 năm sau khi được chấp thuận nếu đang ở ngoài Cyprus; quyền thường trú có thể bị chấm dứt nếu có thường trú ở nước ngoài theo quy định hoặc vắng mặt liên tục trong 2 năm. Cần cung cấp bằng chứng về khoản đầu tư và bảo hiểm theo yêu cầu giám sát. Hướng dẫn bổ sung đã bãi bỏ việc nộp lại chứng minh thu nhập hằng năm và chuyển yêu cầu lý lịch tư pháp sang chu kỳ 3 năm, trong khi nghĩa vụ chứng minh duy trì đầu tư hằng năm vẫn được giữ nguyên. [20]
Đương đơn và vợ/chồng không được mặc nhiên làm công tại Cyprus; có ngoại lệ đối với vai trò giám đốc tại công ty được đầu tư và có quy định về việc cổ đông/giám đốc không nhận lương. Quan trọng hơn, Cyprus là thành viên EU nhưng chưa tham gia đầy đủ khu vực Schengen tính đến thời điểm tra cứu; thẻ thường trú Cyprus không tự động mang lại quyền đi lại trong khu vực Schengen như thẻ của Malta hoặc Hy Lạp. [20–21]
08/ MALTA
MPRP cần được đánh giá cả về phí và chi phí nhà ở
|
MALTA Valletta • Khu phố cổ |
MPRP Nhà ở + phí + đóng góp |
Malta Permanent Residence Programme, gọi tắt là MPRP, cấp quyền thường trú tại Malta cho những người đủ điều kiện sau khi được phê duyệt. Chương trình kết hợp các yêu cầu về nhà ở, phí hành chính, đóng góp cho chính phủ, tài trợ và thẩm định. Đây là chương trình cư trú, không phải chương trình cấp hộ chiếu. [22–24]
|
Khoản chính |
Yêu cầu hiện hành |
|
Phí hành chính |
60.000 EUR, không hoàn lại theo quy định. |
|
Khoản đóng góp cho Chính phủ |
37.000 EUR. |
|
Khoản tài trợ cho tổ chức đủ điều kiện |
2.000 EUR. |
|
Nhà ở |
Mua từ 375.000 EUR hoặc thuê từ 14.000 EUR/năm; giữ nhà đủ điều kiện trong 5 năm, sau đó vẫn phải duy trì nhà ở tại Malta. |
|
Người phụ thuộc trưởng thành |
7.500 EUR/người thuộc nhóm bị tính phí, ngoại trừ vợ/chồng và các trường hợp ngoại lệ theo quy định. |
|
Thẻ cư trú |
500 EUR/người cho kỳ thẻ 5 năm theo thông tin của cơ quan quản lý. |
Ngoài chi phí tham gia, cần chứng minh tài sản ít nhất 500.000 EUR, trong đó 150.000 EUR là tài sản tài chính; hoặc ít nhất 650.000 EUR, trong đó 75.000 EUR là tài sản tài chính. Đây là yêu cầu chứng minh năng lực tài chính, không phải toàn bộ số tiền phải nộp cho chính phủ. [22]
PHẦN TIẾP THEO/ MALTA
|
MALTA Valletta • Khu phố cổ |
MPRP Nhà ở + phí + đóng góp |
Hai ví dụ ngân sách để so sánh đúng
Đối với hồ sơ chỉ có đương đơn chính, không có người phụ thuộc, phương án thuê tối thiểu 5 năm là 70.000 EUR tiền thuê cộng 99.000 EUR phí, đóng góp và tài trợ, tổng cộng 169.000 EUR, chưa bao gồm phí thẻ, bảo hiểm, phí đại diện và các chi phí khác. Đây là phép cộng minh họa theo mức tối thiểu, không phải báo giá trọn gói.
Với phương án mua nhà, 375.000 EUR cộng với 99.000 EUR thành 474.000 EUR, chưa bao gồm thuế giao dịch, phí thẻ và các chi phí khác. Cần tách giá trị bất động sản còn nắm giữ khỏi các khoản đã chi không hoàn lại; không so sánh toàn bộ số tiền này với vốn đầu tư có thể thu hồi ở nước khác.
Gia đình nhiều thế hệ và quyền cư trú, làm việc
Luật cho phép xét vợ/chồng, con dưới 18 tuổi, con trưởng thành chưa đủ 29 tuổi, chưa kết hôn và phụ thuộc tài chính, cùng cha mẹ/ông bà đủ điều kiện. Các tiêu chí về quan hệ, việc làm và sự phụ thuộc phải được chứng minh. MPRP cho phép cư trú tại Malta và đi lại ngắn hạn trong khu vực Schengen; giấy chứng nhận MPRP không tự động cấp giấy phép làm việc. [23–24]
Theo phân tích của GBIIS, MPRP đáng cân nhắc khi gia đình ưu tiên cơ sở thường trú tại quốc gia Schengen và có nhiều thế hệ đi cùng. Cần dự trù cả phần chi phí không hoàn lại, kiểm tra tuân thủ và nghĩa vụ duy trì nhà ở lâu dài; không đồng nhất thẻ thường trú với quốc tịch Malta.
09/ NEW ZEALAND
Phân biệt diện đầu tư với diện trực tiếp điều hành doanh nghiệp
|
NEW ZEALAND Hồ Pukaki • Aoraki Mount Cook |
NZD 5m / 10m Active Investor Plus • Growth / Balanced |
|
Tiêu chí |
Active Investor Plus |
Business Investor |
|
Vốn chính |
Growth: từ 5 triệu NZD; Balanced: từ 10 triệu NZD. |
Từ 1 triệu NZD diện chuẩn hoặc 2 triệu NZD diện nhanh; cần chứng minh thêm 500.000 NZD vốn hoặc tài sản dự phòng. |
|
Bản chất |
Đầu tư vào danh mục được chấp nhận; Growth và Balanced có cấu trúc khác nhau. |
Mua và trực tiếp điều hành doanh nghiệp đã hoạt động, đáp ứng điều kiện. |
|
Tư cách đầu tiên |
Resident Visa. |
Work Visa đến 4 năm, có lộ trình xin Resident Visa. |
|
Hiện diện |
Growth: 21 ngày/3 năm; Balanced: 105 ngày/5 năm, có cơ chế giảm theo khoản đầu tư bổ sung. |
Tối thiểu 184 ngày/năm khi xét điều kiện chuyển sang cư trú. |
|
Lộ trình tiếp theo |
Có thể xin Permanent Resident Visa sau 3 năm Growth hoặc 5 năm Balanced nếu đáp ứng đủ điều kiện. |
1 triệu NZD: sau 3 năm vận hành; 2 triệu NZD: có thể xin sau 12 tháng, nhưng vẫn phải vận hành tổng cộng ít nhất 3 năm. |
|
Tuổi và tiếng Anh |
Bảng so sánh của INZ nêu rằng không yêu cầu tiếng Anh trong AIP. |
Không quá 55 tuổi khi nộp; tiếng Anh IELTS 5.0 hoặc tương đương; có kinh nghiệm kinh doanh. |
Nguồn: Immigration New Zealand, các trang thông tin về thị thực và bảng so sánh chính thức. [15–17]
PHẦN TIẾP THEO/ NEW ZEALAND
|
NEW ZEALAND Hồ Pukaki • Aoraki Mount Cook |
NZD 5m / 10m Active Investor Plus • Growth / Balanced |
Đầu tư tài chính vẫn cần thẩm định danh mục
AIP yêu cầu vốn hợp pháp, chuyển vốn và giữ đầu tư được chấp nhận trong 36 tháng với Growth hoặc 60 tháng với Balanced. Không phải việc mua bất kỳ căn nhà hay tài sản nào cũng được tính. INZ công bố thay đổi tiêu chí quỹ và đầu tư trực tiếp từ 28/09/2026; cần kiểm tra trạng thái được chấp thuận của sản phẩm ngay trước khi đầu tư. [15, 30]
Diện kinh doanh đòi hỏi cam kết vận hành thực tế
Doanh nghiệp mục tiêu phải có thời gian hoạt động tối thiểu 5 năm và có ít nhất 5 nhân viên làm việc toàn thời gian. Giá trị mua phải đáp ứng ngưỡng đầu tư, không bao gồm giá trị bất động sản hoặc GST. Nhà đầu tư phải đạt tỷ lệ sở hữu theo quy định, duy trì việc làm và tạo thêm ít nhất một việc làm đủ điều kiện. Từ 06/07/2026, cơ chế mở rộng cho doanh nghiệp nhượng quyền đủ điều kiện và một số cấu trúc đầu tư linh hoạt hơn. [16–17, 31]
AIP phù hợp với gia đình có năng lực tài chính lớn và muốn có quyền cư trú tại New Zealand, với yêu cầu hiện diện theo nhóm đầu tư. Business Investor phù hợp hơn với người sẵn sàng chuyển trọng tâm sang sinh hoạt và trực tiếp điều hành doanh nghiệp. Hai diện không nên được giới thiệu như cùng một sản phẩm chỉ khác giá.
10/ ÚC VÀ ĐAN MẠCH
Thành tích và dự án quan trọng hơn một ngưỡng tiền
|
ÚC Sydney • Nhà hát Opera |
ĐAN MẠCH Copenhagen • Nyhavn |
Úc không còn nhận mới BIIP theo cách cũ
Business Innovation and Investment Program, gồm các diện đầu tư quen thuộc thuộc subclass 188, đã đóng đối với hồ sơ mới kể từ ngày 31/07/2024. Hồ sơ nộp trước thời điểm đóng vẫn có thể tiếp tục được xử lý theo cơ chế liên quan. Không dùng mức 2,5 triệu hoặc 5 triệu AUD của diện cũ để quảng bá gói đầu tư đang mở cho khách hàng mới. [18]
National Innovation Visa, subclass 858, là thị thực thường trú theo thư mời dành cho những người có thành tích đặc biệt xuất sắc, bao gồm các nhà nghiên cứu, doanh nhân, nhà đầu tư đổi mới sáng tạo và các nhóm tài năng khác. Đương đơn cần được mời trước khi nộp. Chỉ có tiền hoặc mua bất động sản không đáp ứng đủ điều kiện NIV. [19]
Với doanh nhân Việt Nam, đánh giá Úc hiện nay cần bắt đầu từ hồ sơ thành tích, đóng góp dự kiến, lĩnh vực ưu tiên và khả năng được mời. Đây là lựa chọn đáng xem xét cho hồ sơ phù hợp, nhưng không thể thay thế BIIP bằng lời hứa “đầu tư đủ tiền sẽ được cấp thường trú”.
PHẦN TIẾP THEO/ ÚC VÀ ĐAN MẠCH
|
ÚC Sydney • Nhà hát Opera |
ĐAN MẠCH Copenhagen • Nyhavn |
Đan Mạch có Start-up Denmark
Start-up Denmark dành cho người thành lập và vận hành doanh nghiệp đổi mới sáng tạo, có tiềm năng tăng trưởng và mang lại lợi ích cho nền kinh tế Đan Mạch. Ý tưởng phải được hội đồng chuyên gia của Danish Business Authority phê duyệt trước khi nộp hồ sơ xin giấy phép cư trú và làm việc tại SIRI. Có thể xét nhóm tối đa 3 người theo kế hoạch chung. [25]
Người nộp đơn phải sở hữu toàn bộ hoặc một phần doanh nghiệp và tích cực điều hành; người chỉ có lợi ích tài chính hoặc chỉ nắm giữ cổ phần thụ động thì không đủ điều kiện theo diện này. Nhà hàng, cửa hàng bán lẻ hay các hoạt động xuất nhập khẩu quy mô nhỏ thường không đáp ứng tiêu chí nếu thiếu yếu tố đổi mới. Còn phải chứng minh khả năng trang trải chi phí sinh hoạt cho bản thân và gia đình đi cùng trong năm đầu tiên. [25]
Giấy phép có thể được cấp với thời hạn tối đa 2 năm và gia hạn tối đa 3 năm cho mỗi kỳ. Vợ/chồng hoặc bạn đời đủ điều kiện và con dưới 18 tuổi có thể được phép đi cùng. Lộ trình thường trú tại Đan Mạch thường là 8 năm cư trú hợp pháp; một số trường hợp đáp ứng đầy đủ các điều kiện bổ sung có thể được xét sau 4 năm. Không coi đây là quyền thường trú được cấp ngay từ khoản góp vốn. [25–26]
Úc NIV và Start-up Denmark đều yêu cầu hồ sơ hoặc dự án cụ thể. Chúng không phù hợp để đưa vào một bảng xếp hạng chỉ dựa trên “giá đầu tư thấp nhất”.
11/ ĐỨC
Cư trú theo dự án tự kinh doanh thực chất
|
ĐỨC Berlin • Cổng Brandenburg |
SECTION 21 Tự kinh doanh thực chất tại Đức |
Đức có cơ chế cư trú cho hoạt động tự kinh doanh theo Điều 21 của Luật Cư trú. Các điểm chính là lợi ích kinh tế hoặc nhu cầu của khu vực, tác động tích cực dự kiến đối với nền kinh tế và khả năng bảo đảm tài chính cho kế hoạch bằng vốn tự có hoặc cam kết tín dụng. Đây không phải là Golden Visa thụ động với một mức mua nhà hoặc tiền gửi chung. [27]
Vốn phải đủ cho kế hoạch và được chứng minh
Một kế hoạch cần thể hiện sản phẩm hoặc dịch vụ, thị trường, khách hàng, năng lực của người sáng lập, nguồn tài chính và chi phí vận hành. Việc thành lập công ty hoặc đáp ứng vốn điều lệ của một loại pháp nhân không tự động bảo đảm việc được cấp giấy phép cư trú. Con số vốn doanh nghiệp và số tiền thực sự cần để vận hành là hai vấn đề khác nhau.
Người trên 45 tuổi cần chứng minh phương án bảo đảm tài chính khi về già phù hợp với quy định. Giấy phép ban đầu có thể được cấp trong thời hạn 3 năm; khả năng gia hạn phụ thuộc vào hoạt động và khả năng tự bảo đảm sinh kế. Người kinh doanh cần chuẩn bị để có mặt, quản lý, thực hiện nghĩa vụ thuế, bảo hiểm và tuân thủ các quy định của ngành nghề. [27]
PHẦN TIẾP THEO/ ĐỨC
|
ĐỨC Berlin • Cổng Brandenburg |
SECTION 21 Tự kinh doanh thực chất tại Đức |
Có thể xin định cư sau 3 năm nhưng không tự động
Người tự kinh doanh đủ điều kiện có thể xin giấy phép định cư (settlement permit) sau 3 năm nếu đã hoạt động tự kinh doanh trong thời gian đó, doanh nghiệp có triển vọng phát triển bền vững và bảo đảm sinh kế cho bản thân và gia đình. Đây là quyền được nộp khi đáp ứng điều kiện, không phải cam kết được cấp sau đúng 3 năm bất kể kết quả kinh doanh. [28]
Phù hợp với người muốn phát triển doanh nghiệp tại Đức
Theo phân tích của GBIIS, Đức là một lựa chọn đáng cân nhắc khi nhà đầu tư muốn thực sự xây dựng hoạt động tại thị trường Đức và có sản phẩm, đội ngũ hoặc lợi thế cạnh tranh phù hợp. Người chỉ muốn giữ thẻ cư trú dự phòng bằng một tài sản thụ động nên đánh giá lộ trình có bản chất khác trước khi lựa chọn.
|
So sánh với QIP Panama |
Khác biệt cần hiểu |
|
Cơ sở xét hồ sơ |
Đức tập trung vào kế hoạch và hiệu quả kinh doanh; QIP tập trung vào các khoản đầu tư đủ điều kiện và hồ sơ nhập cư. |
|
Tư cách ban đầu |
Đức: giấy phép có thời hạn; Panama QIP: thường trú khi được duyệt. |
|
Mức độ tham gia |
Đức cần hoạt động kinh doanh thực chất; QIP không yêu cầu mọi nhà đầu tư vào nhà ở đủ điều kiện phải điều hành một công ty. |
|
Mục tiêu thị trường |
Chọn Đức nếu ưu tiên thị trường Đức; chọn Panama nếu mục tiêu phù hợp với thị trường châu Mỹ. Lợi ích địa lý cần được đặt lên trên chi phí đầu tư. |
12/ GIA ĐÌNH VÀ QUYỀN ĐI LẠI
Thẻ cư trú không có cùng giá trị với hộ chiếu
Thẻ cư trú tại một quốc gia cho phép sinh sống trong phạm vi của giấy phép đó. Quyền đi lại ngắn hạn, quyền làm việc ở nước khác và quyền nhập quốc tịch cần được tách riêng trong mọi tài liệu tư vấn.
|
Nhóm quốc gia hoặc lộ trình |
Ý nghĩa đối với gia đình Việt Nam |
|
Bồ Đào Nha, Hy Lạp, Ý, Malta |
Giấy phép cư trú hợp lệ tại quốc gia Schengen có thể cho phép đi lại ngắn hạn sang các nước Schengen khác, thông thường là 90 ngày trong 180 ngày, tùy điều kiện. Không tự cấp quyền sống hoặc làm việc lâu dài ở bất kỳ nước nào trong EU. [21–24] |
|
Tây Ban Nha, Đan Mạch, Đức |
Đều là quốc gia Schengen; quyền ở và làm việc chủ yếu dựa trên giấy phép quốc gia và diện được cấp. Không dùng quyền đi lại ngắn hạn để suy ra quyền điều hành hoặc làm công ở nước thứ hai. [14, 21, 25, 27] |
|
Cyprus |
Là thành viên EU nhưng chưa được áp dụng đầy đủ Schengen tính đến ngày tra cứu. Không coi thẻ Cyprus tương đương với thẻ Schengen về mặt đi lại. [20–21] |
|
Panama |
QIP tạo quyền cư trú tại Panama. Người còn mang hộ chiếu Việt Nam vẫn thực hiện thủ tục nhập cảnh tại các nước khác theo hộ chiếu và tư cách thực tế của mình. [1–3] |
|
New Zealand và Úc |
Việc cư trú tại một nước không tự động chuyển thành quốc tịch hoặc quyền cư trú tại nước kia. Phải phân biệt AIP Resident Visa, Permanent Resident Visa và quốc tịch; Úc NIV là visa thường trú khi được cấp. [15, 19] |
PHẦN TIẾP THEO/ GIA ĐÌNH
|
MALTA Valletta • Khu phố cổ |
NEW ZEALAND Hồ Pukaki • Aoraki Mount Cook |
Chọn chương trình theo cấu trúc gia đình
Gia đình có con trưởng thành cần kiểm tra tuổi, tình trạng hôn nhân, việc học và mức độ phụ thuộc về tài chính tại thời điểm xét duyệt. Malta cho phép nhóm con trưởng thành chưa đủ 29 tuổi theo điều kiện; Cyprus có quy định riêng cho con từ 18–25 tuổi đang học ở nước ngoài; AIP New Zealand nêu con phụ thuộc từ 24 tuổi trở xuống. Không nên dùng một giới hạn tuổi chung cho tất cả các chương trình. [15, 20, 23]
Gia đình muốn đưa cha mẹ hoặc ông bà đi cùng thì cần lập danh sách riêng ngay từ đầu. Malta có cơ chế nhiều thế hệ theo điều kiện phụ thuộc; không thể áp dụng quyền đó sang Cyprus hoặc diện doanh nhân ở Đan Mạch. Ngoài tư cách cư trú, cần tính đến nhu cầu về nhà ở, bảo hiểm và chăm sóc sức khỏe của từng người. [20, 23, 25]
Quốc tịch là kế hoạch riêng
Không có chương trình nào trong bài được giới thiệu là “đầu tư xong sẽ tự động có hộ chiếu”. Đặc biệt, ngưỡng cư trú để xin quốc tịch Bồ Đào Nha đối với người Việt theo diện thông thường đã thay đổi từ năm 2026. Gia đình cần kiểm tra cả cách tính thời gian, cư trú thực tế (nếu được yêu cầu), ngôn ngữ và chính sách quốc tịch của cả hai nước trước khi đặt mục tiêu xin hộ chiếu. [6–7, 29]
13/ LỰA CHỌN CHO NHÀ ĐẦU TƯ VIỆT
Đối chiếu tổng ngân sách với mục tiêu của gia đình
So sánh đúng cần ít nhất 3 con số: vốn đầu tư còn nắm giữ, khoản chi không hoàn lại và chi phí duy trì. Sau đó mới xét ngân sách sinh hoạt, người phụ thuộc và mức độ cần phải có mặt. Một khoản tài trợ văn hóa, một khoản đầu tư vào cổ phần của doanh nghiệp khởi nghiệp, một bất động sản và một khoản tiền gửi có khả năng thu hồi vốn và mức độ rủi ro khác nhau.
|
Mục tiêu ưu tiên |
Lựa chọn nên nghiên cứu trước |
|
Thêm cơ sở thường trú tại châu Mỹ, chưa chuyển hẳn khỏi Việt Nam |
Panama QIP, với mức nhà mới từ 300.000 USD và nghĩa vụ duy trì đầu tư. Cần đánh giá tài sản và mục đích sử dụng thực tế. |
|
Có tài sản bất động sản và cư trú tại Schengen |
Hy Lạp theo đúng ngưỡng và loại tài sản; Malta theo phương án mua hoặc thuê, với chi phí MPRP. |
|
Cơ sở tại Bồ Đào Nha và đầu tư quỹ / văn hóa |
ARI, sau khi thẩm định hình thức đầu tư, lập lại kế hoạch quốc tịch theo luật 2026. |
|
Thường trú tại Cyprus và nhu cầu gia đình phù hợp |
Regulation 6(2), kèm theo thu nhập, nhà ở và các giới hạn áp dụng đối với việc đi lại và làm việc. |
|
New Zealand, có khả năng đầu tư vốn lớn |
AIP Growth hoặc Balanced; so sánh danh mục, số ngày hiện diện và lộ trình Resident/Permanent Resident. |
|
Muốn trực tiếp mở rộng kinh doanh |
Đức, Start-up Denmark, doanh nhân Tây Ban Nha hoặc Business Investor New Zealand, tùy theo chất lượng dự án và mức độ tham gia. |
|
Có thành tích quốc tế nổi bật và ưu tiên Úc |
Đánh giá NIV theo tiêu chí tài năng, đổi mới và thư mời; không dựa trên ngưỡng BIIP đã đóng. |
|
Ưu tiên Ý với lựa chọn đầu tư tài chính hoặc doanh nghiệp |
Investor Visa for Italy: phân biệt rõ giữa doanh nghiệp khởi nghiệp, công ty, trái phiếu và tài trợ. |
PHẦN TIẾP THEO/ LỰA CHỌN
|
PANAMA Thành phố Panama |
USD 300,000 QIP • Thường trú khi được duyệt |
Định vị giá trị của Panama trong một so sánh công bằng
Điểm mạnh có thể trình bày rõ của Panama là khả năng được cấp thường trú trực tiếp theo QIP, nhiều hình thức tài sản và mức 300.000 USD dành cho nhà mới đủ điều kiện. Với doanh nhân Việt Nam hướng đến thị trường châu Mỹ, đây là một tổ hợp đáng cân nhắc. Nhưng nếu mục tiêu chính là ở Đức, học tập tại Bồ Đào Nha hoặc phát triển doanh nghiệp khởi nghiệp tại Đan Mạch, cần đánh giá đúng chương trình tại nơi gia đình muốn hiện diện; không thể lựa chọn chỉ dựa trên chi phí đầu tư mà bỏ qua mục tiêu của gia đình.
Cách GBIIS xây dựng phương án phù hợp
GBIIS đặt mục tiêu gia đình và mô hình đầu tư lên trước tên chương trình. Phương án cần thể hiện rõ quốc gia sẽ sinh sống, các thành viên tham gia, tổng vốn và chi phí, quyền cư trú và làm việc, nghĩa vụ sau khi được phê duyệt và khả năng thay đổi kế hoạch. Chỉ khi các yếu tố này khớp với nhau, khoản đầu tư mới có thể phục vụ cho một kế hoạch định cư dài hạn.
GLOBAL IMMIGRATION & INVESTMENT SOLUTIONS (GBIIS)
Điện thoại 0938 056 088 | Email INFO@GBIIS.CA
Thông tin tra cứu đến 16/10/2026. Điều kiện chương trình, thuế, chuyển vốn và quyền của từng người cần được xác nhận theo hồ sơ và các quy định có hiệu lực tại thời điểm thực hiện.
14/ NGÔN NGỮ VÀ GIÁO DỤC
Con đã học tiếng Anh: nên chọn môi trường nào?
Bảng ngôn ngữ của 11 quốc gia và nhận định của GBIIS về việc lựa chọn trường học. Ngôn ngữ chính thức, ngôn ngữ sinh hoạt và ngôn ngữ giảng dạy là 3 yếu tố cần được xem xét riêng.
|
Quốc gia |
Ngôn ngữ chính |
Ý nghĩa đối với gia đình dùng tiếng Anh |
|
Panama |
Tây Ban Nha (chính thức). [33] |
Có thể tiếp tục học bằng tiếng Anh tại một trường quốc tế phù hợp, đồng thời học tiếng Tây Ban Nha trong cộng đồng. Cần xác minh riêng chương trình giảng dạy và mức độ hỗ trợ ngôn ngữ của từng trường. |
|
Bồ Đào Nha |
Bồ Đào Nha (chính thức). [34] |
Tiếng Bồ Đào Nha là điều cần thiết để hòa nhập và theo học tại các trường công lập thông thường. Gia đình ưu tiên tiếng Anh cần tìm trường có chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh. |
|
Hy Lạp |
Hy Lạp (chính thức). [34] |
Cần dự trù việc học tiếng Hy Lạp khi theo hệ phổ thông địa phương; chương trình bằng tiếng Anh phụ thuộc vào từng trường quốc tế. |
|
Tây Ban Nha |
Tây Ban Nha: một số vùng có ngôn ngữ đồng chính thức. [34] |
Cũng có thể xây dựng nền tảng Anh–Tây Ban Nha thông qua một ngôi trường phù hợp. Cần kiểm tra ngôn ngữ giảng dạy của từng trường và từng vùng. |
|
Ý (Italy) |
Ý (chính thức). [34] |
Tiếng Ý quan trọng trong học tập và trong đời sống địa phương. Có các lựa chọn giáo dục quốc tế bằng tiếng Anh. Việc có chương trình đại học bằng tiếng Anh không đồng nghĩa với việc trường phổ thông cũng giảng dạy bằng tiếng Anh. |
|
New Zealand |
Anh, tiếng Māori và ngôn ngữ ký hiệu New Zealand là các ngôn ngữ chính thức. [37–38] |
Thuận tiện sử dụng tiếng Anh trong học tập phổ thông và trong sinh hoạt. Tiếng Anh là ngôn ngữ chủ đạo; trẻ vẫn có thể cần hỗ trợ về tiếng Anh học thuật. |
Nguồn ngôn ngữ: [33–38]. Nhận định về mức độ thuận tiện là phân tích của GBIIS, không phải là bảng xếp hạng chính thức.
14/ SO SÁNH TIẾP THEO
Ngôn ngữ cần gắn với trường học thực tế
|
Quốc gia |
Ngôn ngữ chính |
Ý nghĩa đối với gia đình dùng tiếng Anh |
|
Úc (Australia) |
Anh: ngôn ngữ quốc gia, ngôn ngữ chủ đạo. [36] |
Thuận tiện để tiếp tục sử dụng tiếng Anh trong trường học và trong đời sống. Cần đối chiếu trình độ, yêu cầu đầu vào và quyền tiếp cận trường theo tình trạng cư trú. |
|
Cyprus (Cộng hòa Síp) |
Hy Lạp và Thổ Nhĩ Kỳ: ngôn ngữ chính thức theo Hiến pháp. [35] |
Có lựa chọn giảng dạy bằng tiếng Anh. Cần xác minh trường và chương trình trong khu vực gia đình dự định sinh sống; không mặc định rằng toàn bộ hệ thống trường công lập đều giảng dạy bằng tiếng Anh. |
|
Malta |
Malta và Anh (chính thức). [34] |
Là một lựa chọn đáng chú ý ở EU cho các gia đình nói tiếng Anh. Cần hỏi rõ về ngôn ngữ giảng dạy, đánh giá và hỗ trợ tại từng trường vì môi trường giáo dục mang tính song ngữ. |
|
Đan Mạch |
Đan Mạch (chính thức). [34] |
Tiếng Đan Mạch là điều cần thiết để hòa nhập và theo học trong hệ thống giáo dục phổ thông địa phương. Khả năng giao tiếp tiếng Anh của người dân không đồng nghĩa với việc trường công dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh. |
|
Đức |
Đức (chính thức). [34] |
Tiếng Đức quan trọng trong giáo dục phổ thông và nhiều lĩnh vực nghề nghiệp. Trường quốc tế có thể hỗ trợ lộ trình tiếng Anh; chương trình đại học bằng tiếng Anh cần được xét riêng. |
Ưu tiên dùng tiếng Anh ngay: cân nhắc Úc, New Zealand và Malta. Ưu tiên phát triển Anh–Tây Ban Nha: cân nhắc Panama và Tây Ban Nha, gắn với việc lựa chọn trường phù hợp.
Mỗi lựa chọn cần kiểm tra học phí, khả năng tiếp nhận học sinh, điều kiện đầu vào, chương trình, kiểm định, hỗ trợ ngôn ngữ và quyền tiếp cận giáo dục theo tình trạng cư trú. Tiếng Bồ Đào Nha, tiếng Đức, tiếng Ý, tiếng Hy Lạp hoặc tiếng Đan Mạch vẫn có giá trị tùy theo thị trường và mục tiêu của từng gia đình.
|
ÚC Sydney • Nhà hát Opera |
MALTA Valletta • Khu phố cổ |
Minh họa bằng AI: Sydney, Úc và Valletta, Malta — hai lựa chọn để tìm hiểu về môi trường sử dụng tiếng Anh.
15/ PANAMA VÀ NỀN TẢNG SONG NGỮ
Giữ vững tiếng Anh, phát triển tiếng Tây Ban Nha
|
PANAMA Thành phố Panama |
TÂY BAN NHA Barcelona • Park Güell |
Hai môi trường có thể hỗ trợ Anh–Tây Ban Nha là Panama và Tây Ban Nha. Hình minh họa do AI tạo; tên quốc gia và địa danh được ghi trên hình.
Lợi thế đáng cân nhắc của Panama
Với gia đình Việt Nam hướng đến kinh doanh và trải nghiệm tại châu Mỹ, Panama có thể kết hợp việc học bằng tiếng Anh tại trường với cơ hội sử dụng tiếng Tây Ban Nha trong đời sống. Đây là một chiến lược giáo dục cần được chủ động xây dựng, không phải là kết quả tự động khi có thẻ thường trú.
Ví dụ trường học để gia đình tìm hiểu
Balboa Academy công bố giảng dạy bằng tiếng Anh, chương trình theo chuẩn Hoa Kỳ và cấp bằng tốt nghiệp của Hoa Kỳ cùng Panama; trường có chương trình Advanced Placement (AP), gồm các môn học nâng cao ở bậc phổ thông, có thể được các trường đại học xét công nhận tín chỉ theo quy định riêng. International School of Panama công bố hỗ trợ học sinh học tiếng Anh như một ngôn ngữ bổ sung. Đây là ví dụ để khảo sát, không phải cam kết tuyển sinh hoặc khuyến nghị chỉ lựa chọn những trường này. [39–41]
Gia đình nên kiểm tra tình trạng kiểm định hiện tại của trường, lộ trình tốt nghiệp, hỗ trợ tiếng Tây Ban Nha, học phí và dịch vụ tư vấn tuyển sinh đại học tại Mỹ. Tín chỉ AP, yêu cầu chứng chỉ tiếng Anh và việc công nhận bằng do từng trường đại học quyết định.
Panama có thể tạo nền tảng Anh–Tây Ban Nha và trải nghiệm châu Mỹ; Tây Ban Nha cũng có lợi thế ngôn ngữ tương tự. Lựa chọn phù hợp phụ thuộc vào trường học, ngân sách và định hướng kinh doanh của gia đình.
16/ LỘ TRÌNH HỌC TẬP VÀ NGHỀ NGHIỆP TẠI MỸ
Năng lực song ngữ hỗ trợ hồ sơ; từng giai đoạn có điều kiện riêng
Tiếng Anh học thuật là nền tảng để học tập ở Mỹ. Tiếng Tây Ban Nha có thể bổ sung khả năng giao tiếp và trải nghiệm đa văn hóa; việc tuyển sinh vẫn dựa trên yêu cầu của từng trường. [44]
|
Giai đoạn |
Tên đầy đủ, ý nghĩa và điều kiện |
|
1. Tuyển sinh |
Chuẩn bị học bạ, các môn học nền tảng, tiếng Anh học thuật, tài chính và hồ sơ theo yêu cầu của từng trường. Việc miễn chứng chỉ tiếng Anh do từng trường quyết định, kể cả khi học sinh đã học bằng tiếng Anh tại Panama. [44] |
|
2. Thị thực du học F-1 |
F-1 là mã loại thị thực không định cư dành cho người học chương trình học thuật hoặc chương trình tiếng Anh phù hợp tại Mỹ. |
Minh họa bằng AI về học tập quốc tế; không đại diện cho bất kỳ trường học hoặc học sinh cụ thể nào.
16/ LÀM VIỆC SAU TỐT NGHIỆP
Hiểu rõ thực hành nghề nghiệp và thời gian gia hạn
|
Giai đoạn |
Tên đầy đủ, ý nghĩa và điều kiện |
|
3. Thực hành nghề nghiệp tự chọn |
Optional Practical Training (OPT) là cơ chế cho phép sinh viên có tư cách du học F-1 đủ điều kiện được thực hành nghề nghiệp thông qua công việc liên quan trực tiếp đến ngành học. |
|
4. Gia hạn thực hành nghề nghiệp cho nhóm ngành phù hợp |
Science, Technology, Engineering and Mathematics (STEM) nghĩa là Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật và Toán học. |
Chọn ngành học dựa trên năng lực và nghề nghiệp mong muốn; kiểm tra điều kiện STEM của từng chương trình cụ thể thay vì chỉ dựa vào tên ngành được quảng cáo.
PANAMA
Thành phố Panama
Thành phố Panama — minh họa bằng trí tuệ nhân tạo; không đại diện cho một trường hợp cụ thể.
16/ NGHỀ NGHIỆP VÀ KẾ HOẠCH DÀI HẠN
Song ngữ Anh–Tây Ban Nha và chuyên môn
Tiếng Tây Ban Nha được sử dụng rộng rãi tại Mỹ
Cục Thống kê Dân số Hoa Kỳ (U.S. Census Bureau) xác định tiếng Tây Ban Nha là ngôn ngữ được sử dụng tại nhà phổ biến thứ hai sau tiếng Anh. [42]
Theo phân tích của GBIIS, song ngữ Anh–Tây Ban Nha có thể hữu ích trong thương mại Mỹ–Mỹ Latinh, logistics, bán hàng và dịch vụ khách hàng. Lợi thế khi ứng tuyển phụ thuộc vào trình độ ngôn ngữ thực tế, chuyên môn và yêu cầu của vị trí. Nghề phiên dịch đòi hỏi năng lực ngôn ngữ và nghiệp vụ cao hơn so với giao tiếp thông thường. [43]
Làm việc dài hạn và định cư có điều kiện riêng
Thị thực lao động chuyên môn H-1B yêu cầu công việc và hồ sơ bảo lãnh phù hợp; diện chịu hạn ngạch vẫn có cơ chế lựa chọn theo quy định hiện hành. Các diện định cư theo việc làm ưu tiên thứ hai (Employment-Based Second Preference, EB-2) và thứ ba (Employment-Based Third Preference, EB-3) cần đáp ứng các điều kiện riêng về hồ sơ việc làm, bảo lãnh, chứng nhận lao động (khi thuộc diện yêu cầu) và số lượng thị thực có sẵn theo hạn ngạch tại thời điểm xét hồ sơ. Một số trường hợp được miễn yêu cầu có thư mời làm việc hoặc chứng nhận lao động khi đáp ứng các tiêu chí riêng. Năng lực song ngữ và thời gian thực hành nghề nghiệp tự chọn không tự động tạo ra quyền được bảo lãnh hoặc được cấp thẻ xanh. [48–49]
So sánh công bằng: nếu sau này có quốc tịch Úc, thị thực lao động chuyên môn dành cho công dân Úc, mang mã E-3, có thể là một lựa chọn để làm việc chuyên môn tại Mỹ khi đủ điều kiện. Thường trú Úc chưa đủ; E-3 không phải là thẻ xanh. Đây là lợi thế về quốc tịch, khác với lợi thế về ngôn ngữ. [50]
Định hướng cho gia đình Việt Nam
Panama đáng cân nhắc nếu gia đình muốn xây dựng cuộc sống và kinh doanh tại châu Mỹ, đồng thời đầu tư cho nền tảng Anh–Tây Ban Nha của con. Hãy chọn trường trước, lập ngân sách đầy đủ, duy trì tiếng Anh học thuật và học tiếng Tây Ban Nha một cách có hệ thống. Khi chuẩn bị sang Mỹ, hãy đánh giá riêng hồ sơ học tập, tài chính, chuyên môn và loại thị thực phù hợp.
Phần ngôn ngữ và lộ trình Mỹ được tra cứu vào ngày 16/10/2026. Quyền thường trú tại Panama, quốc tịch Panama và quyền cư trú tại Mỹ là những tình trạng pháp lý khác nhau.
PANAMA
Thành phố Panama
Thành phố Panama — minh họa bằng AI cho định hướng cuộc sống ở châu Mỹ.
17/ NGUỒN THAM KHẢO
Nguồn chính thức và văn bản đối chiếu
Tra cứu ngày 16/10/2026. Số nguồn tương ứng với các dẫn chiếu trong bài. Khi trang giới thiệu và văn bản mới khác nhau, ưu tiên luật hiện hành và các hướng dẫn cập nhật của cơ quan có thẩm quyền.
1. Panama • Công báo: Nghị định 17 ngày 08/09/2026, có hiệu lực 16/09/2026
Xem nguồn chính thức
2. MICI Panama Thông báo cập nhật QIP ngày 28/09/2026
Xem nguồn chính thức
3. MICI Panama Cổng QIP và nghĩa vụ duy trì thường trú
Xem nguồn chính thức
4. AIMA Bồ Đào Nha ARI Điều 90 A và các hình thức đầu tư
Xem nguồn chính thức
5. AIMA Bồ Đào Nha Câu hỏi thường gặp ARI và điều kiện hiện diện
Xem nguồn chính thức
6. Diário da República Luật Hữu cơ 1/2026 sửa luật quốc tịch
Xem nguồn chính thức
7. Bộ Tư pháp Bồ Đào Nha Quy định quốc tịch có hiệu lực 19/05/2026
Xem nguồn chính thức
8. Cổng chính sách nhà ở Hy Lạp Ngưỡng bất động sản 800.000 và 400.000 EUR
Xem nguồn chính thức
9. Cổng chính sách nhà ở Hy Lạp Các trường hợp đặc biệt 250.000 EUR
Xem nguồn chính thức
10. Mitos Hy Lạp Giấy phép đầu tư tài sản bảo tồn và văn bản pháp luật liên quan
Xem nguồn chính thức
Nguồn tham khảo tiếp theo
11. Ý • Luật Di trú, Điều 26-bis: vốn đầu tư và điều kiện của nhà đầu tư
Xem nguồn chính thức
12. Bộ Doanh nghiệp Ý Hướng dẫn duy trì gia hạn và hiện diện Investor Visa
Xem nguồn chính thức
13. Chính phủ Tây Ban Nha chấm dứt Golden Visa từ 03/04/2025
Xem nguồn chính thức
14. Bộ Di trú Tây Ban Nha UGE Diện doanh nhân và đánh giá ENISA
Xem nguồn chính thức
15. Immigration New Zealand Active Investor Plus Visa
Xem nguồn chính thức
16. Immigration New Zealand Business Investor Work Visa
Xem nguồn chính thức
17. Immigration New Zealand So sánh chính thức hai lộ trình đầu tư và kinh doanh
Xem nguồn chính thức
18. Bộ Nội vụ Úc BIIP subclass 188 đóng từ 31/07/2024
Xem nguồn chính thức
19. Bộ Nội vụ Úc National Innovation Visa theo thư mời
Xem nguồn chính thức
20. Cơ quan Di trú Cyprus Immigration Permits for Investors chính sách và hướng dẫn bổ sung
Xem nguồn chính thức
21. Hội đồng Liên minh châu Âu Schengen và chính sách thị thực ngắn hạn
Xem nguồn chính thức
22. Residency Malta Agency MPRP cấu trúc phí điều kiện và quyền cư trú
Xem nguồn chính thức
23. Malta S L 217 26 Luật MPRP hợp nhất sửa đổi năm 2025
Xem nguồn chính thức
24. Residency Malta Agency FAQ MPRP quyền làm việc và quốc tịch đọc cùng luật và phí mới
Xem nguồn chính thức
25. SIRI Đan Mạch Start-up Denmark dự án hiện diện gia đình và thời hạn
Xem nguồn chính thức
26. Cơ quan Di trú Đan Mạch Thường trú sau 8 năm hoặc 4 năm trong trường hợp đủ điều kiện
Xem nguồn chính thức
27. Cổng Chính phủ Đức Make it in Germany Thị thực tự kinh doanh Điều 21
Xem nguồn chính thức
28. Cổng Chính phủ Đức Make it in Germany Settlement permit cho người tự kinh doanh
Xem nguồn chính thức
29. Servicio Nacional de Migración Panamá Yêu cầu thủ tục nhập quốc tịch riêng
Xem nguồn chính thức
30. Immigration New Zealand Thay đổi danh mục AIP có hiệu lực 28/09/2026
Xem nguồn chính thức
31. Immigration New Zealand Mở rộng Business Investor từ 06/07/2026
Xem nguồn chính thức
32. Bộ Di trú Hy Lạp • Thông tư 1 ngày 21/04/2026 về Golden Visa, diện tích và chuyển đổi công năng
Xem nguồn chính thức
17/ NGUỒN BỔ SUNG
Ngôn ngữ, giáo dục và lộ trình Mỹ
Nguồn chính thức và thông tin do trường công bố • Tra cứu ngày 16/10/2026. Các nhận định về lựa chọn gia đình và giá trị nghề nghiệp là phân tích của GBIIS.
33. Panamá • Constitución Política, artículo 7 / Constitution, Article 7
Xem nguồn chính thức
34. European Medicines Agency • Official languages by country (EU); verify regional school languages separately
Xem nguồn chính thức
35. Republic of Cyprus • Government country information: official languages
Xem nguồn chính thức
36. Australia • Department of Home Affairs: English, our national language
Xem nguồn chính thức
37. New Zealand • English Language Act 2026, section 5
Xem nguồn chính thức
38. Immigration New Zealand • Māori culture and official languages
Xem nguồn chính thức
39. Balboa Academy • English-medium curriculum and school diplomas
Xem nguồn chính thức
40. Balboa Academy • Advanced Placement programme
Xem nguồn chính thức
41. International School of Panama • Admissions and language support
Xem nguồn chính thức
42. U.S. Census Bureau • Language use at home, ACS 2017–2021, released 2025
Xem nguồn chính thức
43. U.S. Bureau of Labour Statistics • Interpreters and Translators
Xem nguồn chính thức
Ngôn ngữ, giáo dục và cơ cấu tài trợ
Nguồn chính thức và thông tin do trường công bố • Tra cứu ngày 16/10/2026. Các nhận định về lựa chọn gia đình và giá trị nghề nghiệp là phân tích của GBIIS.
44. EducationUSA • English proficiency and institution-specific requirements
Xem nguồn chính thức
45. U.S. Department of State • Student visas
Xem nguồn chính thức
46. DHS / SEVP • Practical Training Overview: OPT and STEM OPT
Xem nguồn chính thức
47. DHS • Form I-983 Overview: STEM OPT training plan
Xem nguồn chính thức
48. USCIS • FY 2027 H-1B cap registration and selection guidance
Xem nguồn chính thức
49. U.S. Department of State • Employment-based immigrant visas
Xem nguồn chính thức
50. U.S. Department of Labour • Fact Sheet 62Y: E-3 requirements for Australian nationals
Xem nguồn chính thức
Lưu ý: các bước tuyển sinh, thị thực và việc làm do cơ quan hoặc tổ chức có thẩm quyền quyết định; nên đối chiếu lại các yêu cầu tại thời điểm nộp hồ sơ.
Nguồn bổ sung về giấy tờ, xác minh và tài trợ
51. U.S. Immigration and Customs Enforcement • Form I-20 issuance and school certification
Xem nguồn chính thức
52. E-Verify • Introduction: electronic verification of employment eligibility
Xem nguồn chính thức
53. Cultura Portugal • Cultural residence route: investment or support
Xem nguồn chính thức
54. Portuguese Tax and Customs Authority • Tax Benefits Statute, Article 61: definition of a donation
Xem nguồn chính thức

