416 566 6824 (CA) - 0938 056 088 (VN)
Việt Nam English

Florida State University (FSU) Panama: Lộ Trình Du Học Mỹ 2+2, Học Phí Và Học Bổng 2026–2027

    Florida State University

    Cơ sở Panama và lộ trình 2 + 2 đến Hoa Kỳ

    Dành cho gia đình và nhà đầu tư quan tâm đến giáo dục đại học tại Mỹ. Hồ sơ giới thiệu nền tảng học thuật của FSU, lộ trình chuyển cơ sở, các ngành học, ngân sách và sự khác biệt giữa quyền cư trú và quyền lợi của sinh viên.

     

    Trái: cơ sở FSU Panama, ảnh FSU International Programs [3]. Phải: Teresa Do, Founder & CEO of GBIIS, cùng ông Alonso de la Guardia, Vice Rector for University Relations, FSU Panama [18]. Ảnh do GBIIS cung cấp.

    Một lộ trình giáo dục để gia đình cân nhắc

    Hai năm đầu tại FSU Panama giúp sinh viên xây dựng nền tảng tiếng Anh trong cùng hệ thống của Đại học Bang Florida. Khi đủ điều kiện học thuật và được chấp thuận chuyển cơ sở, sinh viên có thể tiếp tục học tại Tallahassee, Florida, để hoàn thành bằng cử nhân do FSU cấp. [4,10,14]

    Giá trị cốt lõi là lộ trình đến bằng đại học Mỹ, nền tảng của một trường đại học nghiên cứu và khả năng lập ngân sách theo từng giai đoạn. Học bổng 2+2 có thể giúp giảm đáng kể học phí tại Mỹ cho những người đủ điều kiện.

    CẦN XÁC NHẬN THEO HỒ SƠ  •  Thường trú tại Panama chưa được xác nhận là đủ điều kiện học bổng 2 + 2 đối với người chỉ mang hộ chiếu Việt Nam. Mức ưu đãi học phí cần được FSU trả lời bằng văn bản trước khi chốt ngân sách. [10–12]

    FINAL LOCK  •  Rà soát biên tập và đối chiếu nguồn ngày 18.10.2026. Bản dịch nguyên bản của brochure được giữ riêng trong Tập 1.

    Tổng quan và cách đọc hồ sơ

    Florida State University là đại học công lập của Hoa Kỳ, có cơ sở chính tại Tallahassee, Florida và một cơ sở tại Cộng hòa Panama. Lộ trình học ở Panama rồi chuyển sang cơ sở chính có thể giúp gia đình tổ chức việc học theo từng giai đoạn. Quyền chuyển cơ sở và quyền hưởng ưu đãi học phí phải được xem xét riêng.

    Các thuật ngữ cần hiểu

    BA là Bachelor of Arts; BS là Bachelor of Science; BFA là Bachelor of Fine Arts; MS là Master of Science. Tùy ngành, BA và BS có cấu trúc yêu cầu khác nhau. Credit hour là tín chỉ học kỳ theo hệ thống Mỹ; GPA là điểm trung bình học tập trên thang điểm 4,0. Degree-seeking là tư cách sinh viên chính thức theo học chương trình cấp bằng.

    In-state tuition là mức học phí theo diện trong bang; out-of-state tuition là mức học phí theo diện ngoài bang. Việc được áp dụng mức học phí trong bang không đồng nghĩa với việc được cấp tình trạng cư trú hoặc quốc tịch Hoa Kỳ.

    FSU Republic of Panama Campus nằm ở Panama. FSU Panama City Campus nằm tại thành phố Panama City, bang Florida, Hoa Kỳ; đây là một cơ sở khác.

    Lịch sử và vị thế của FSU

    Từ năm 1851 đến đại học hiện đại

    FSU lấy năm 1851 làm mốc thành lập, theo đạo luật của Florida ngày 24 tháng 1 năm 1851. West Florida Seminary, tiền thân của FSU, bắt đầu hoạt động tại Tallahassee vào năm 1857. Francis Eppes, thị trưởng Tallahassee và cháu ngoại của Tổng thống Thomas Jefferson, đóng vai trò quan trọng trong việc đưa trường về thành phố này. [2]

    Mốc

    Diễn biến

    1851

    Florida thông qua đạo luật thành lập hai cơ sở giáo dục, trong đó có tiền thân của FSU.

    1857

    Bắt đầu hoạt động giảng dạy tại Tallahassee.

    1901

    Mang tên Florida State College.

    1909

    Mang tên Florida State College for Women.

    1947

    Trở lại đào tạo cho nam và nữ, mang tên Florida State University.

    1952

    Cấp bằng tiến sĩ đầu tiên trong lĩnh vực hóa học.

    Gần bảy thập niên tại Panama

    FSU có mặt tại Panama từ năm 1957, ban đầu phục vụ quân nhân Mỹ và gia đình họ tại khu vực Kênh đào Panama. Năm 1967, cơ sở được cấp quyền cấp bằng và mở cửa cho sinh viên từ bên ngoài Hoa Kỳ. Sau khi Hoa Kỳ bàn giao Kênh đào năm 1999, FSU tiếp tục duy trì hoạt động. Học bổng 2 cộng 2 ra đời năm 2001; cơ sở chuyển đến City of Knowledge vào năm 2009. Bài giới thiệu tháng 9 năm 2026 của trường cho biết nơi đây phục vụ khoảng 500 sinh viên đến từ hơn 30 quốc gia. [3]

    City of Knowledge là môi trường tập trung vào hoạt động học thuật, nghiên cứu và đổi mới. Cơ sở Panama là chi nhánh của FSU, phụ thuộc vào việc trường mẹ tiếp tục duy trì kiểm định; được đánh giá trong các kỳ tái kiểm định của FSU bởi SACSCOC. [4]

    Mốc 1851 thuộc lịch sử Florida State University; mốc 1957 thuộc về hoạt động tại Panama. Không nên ghi FSU Panama thành lập năm 1851.

    City of Knowledge và môi trường học tập

    Toàn cảnh Ciudad del Saber tại Clayton, Panama. Ảnh chính thức: Fundación Ciudad del Saber [19].

    City of Knowledge, hay Ciudad del Saber, là cộng đồng học thuật, nghiên cứu, doanh nghiệp và các tổ chức quốc tế nằm đối diện Kênh đào Panama. Khu Clayton trước đây đã được chuyển đổi thành không gian phục vụ tri thức và hợp tác. Đây là môi trường nơi cơ sở FSU Panama đã hoạt động từ năm 2009. [3,19,20]

    Theo đơn vị quản lý, campus có diện tích 120 héc-ta, trong đó có 21 héc-ta rừng được bảo tồn và 12 công trình được chứng nhận LEED. Những không gian học tập, sinh hoạt và hoạt động cộng đồng giúp gia đình hình dung rõ hơn về đời sống bên ngoài lớp học. Việc ở trong hệ sinh thái này không đồng nghĩa với việc sinh viên tự động được nhận thực tập hoặc được tuyển dụng. [19]

    Thành tích và xếp hạng tại Mỹ

    Các thành tích dưới đây thuộc về Florida State University nói chung. Chúng giúp đánh giá nền tảng học thuật và kết quả đào tạo của trường, nhưng không phải là số liệu riêng của cơ sở Panama. [5,6]

    Chỉ tiêu

    Kết quả

    Nguồn và kỳ

    Đại học công lập tại Mỹ

    24

    U.S. News Best Colleges 2027

    Duy trì nhóm đầu công lập

    Top 25 trong 8 năm liên tiếp

    U.S. News đến kỳ 2027

    Đại học công lập tại Mỹ

    17

    TIME America’s Best Colleges 2026–2027

    Tất cả trường trong bảng TIME

    53

    TIME America’s Best Colleges 2026–2027

    Đại học công lập toàn quốc

    12

    Niche 2027

    Tốt nghiệp trong 4 năm

    82%

    FSU công bố tháng 9 năm 2026

    Tiếp tục học sau năm nhất

    97%

    FSU công bố tháng 9 năm 2026

    Quản trị rủi ro và bảo hiểm

    3 toàn quốc

    U.S. News bậc cử nhân 2027

    Bất động sản

    6 toàn quốc và 3 công lập

    U.S. News bậc cử nhân 2027

    Khởi nghiệp

    39 toàn quốc và 13 công lập

    U.S. News bậc cử nhân 2027

    Năng lực nghiên cứu

    Bản tin FSU tháng 6 năm 2026 báo cáo chi phí nghiên cứu đạt kỷ lục 488 triệu USD, tăng 50% so với năm 2021; giá trị đề xuất tài trợ nghiên cứu trong năm 2025 vượt 1,2 tỷ USD. Giá trị đề xuất tài trợ không phải là số tiền mà trường đã được cấp. [9]

    Cách đọc các con số

    Tỷ lệ tốt nghiệp và duy trì học tập mô tả kết quả của nhóm sinh viên do trường thống kê. Không dùng các tỷ lệ này để cam kết kết quả của một học sinh hay để suy ra tỷ lệ có việc làm. Xếp hạng theo ngành cũng không thay thế việc kiểm tra chương trình, học phí và điều kiện vào ngành.

    Xếp hạng quốc tế

    Bảng xếp hạng

    Kỳ

    Vị trí của FSU

    QS World University Rankings

    2027

    Đồng hạng 546

    QS World University Rankings

    2026

    549

    Times Higher Education World University Rankings

    2027

    Nhóm 326–350

    U.S. News Best Global Universities
    Giáo dục và nghiên cứu giáo dục

    2026–2027

    25 thế giới

    U.S. News Best Global Universities
    Tâm thần học và tâm lý học

    2026–2027

    80 thế giới

    U.S. News Best Global Universities
    Khoa học xã hội và y tế công cộng

    2026–2027

    89 thế giới

    U.S. News Best Global Universities
    Nghệ thuật và nhân văn

    2026–2027

    92 thế giới

    Nguồn: QS công bố trực tiếp [7]; Times Higher Education công bố trực tiếp [8]; FSU thông báo kết quả xếp hạng quốc tế theo lĩnh vực của U.S. News [9].

    Ý nghĩa đối với lựa chọn trường

    QS và THE sử dụng phương pháp khác nhau nên thứ hạng không thể đổi ngang. THE công bố FSU theo khoảng hạng, vì vậy không thể quy đổi thành một con số cụ thể. Hạng 25 quốc tế của U.S. News là riêng lĩnh vực giáo dục và nghiên cứu giáo dục, không phải hạng tổng thể của toàn trường.

    Best Global Universities của U.S. News nhấn mạnh nghiên cứu và tác động học thuật. Khi chọn bậc cử nhân, gia đình nên xem thêm nội dung học tập, mức độ hỗ trợ sinh viên, điều kiện vào ngành và tổng ngân sách. [9]

    Vì sao booklet có thể ghi số khác

    Booklet ghi hạng 15 về Best Value trong nhóm trường công lập theo U.S. News Best Colleges 2025. Phần nghiên cứu này sử dụng kết quả mới có thể kiểm chứng theo kỳ 2027. Hai thông tin thuộc các năm và hạng mục khác nhau; không dùng hạng 15 Best Value làm hạng tổng thể của FSU.

    Chương trình 2 cộng 2 và học bổng

    Lộ trình thường được giới thiệu là 2 năm đầu tại FSU Panama, sau đó chuyển đến Tallahassee để hoàn thành chương trình cử nhân. Học bổng 2 cộng 2 dành cho người đủ điều kiện được áp dụng mức học phí trong bang trong tối đa 2 năm tại cơ sở chính. Đây là cơ chế ưu đãi học phí, không phải học bổng toàn phần bao gồm cả ăn ở. [10]

    Điều kiện học thuật trong booklet

    Sinh viên phải được FSU chính thức nhận vào chương trình cấp bằng; hoàn thành 60 tín chỉ tại FSU Panama, bao gồm CoreFSU; đạt GPA tích lũy tại FSU ít nhất 3,0 khi chuyển cơ sở và duy trì mức này trong thời gian học tại cơ sở chính. Các tín chỉ IB, AP, CLEP và tín chỉ chuyển từ trường khác không được tính vào 60 tín chỉ theo yêu cầu của học bổng. [1]

    Điểm quyết định đối với học sinh Việt Nam

    Booklet và trang Cost & 2+2 Scholarship hiện nêu các tiêu chí học thuật nhưng chưa giải thích đầy đủ các điều kiện về quốc tịch. Tuy nhiên, brochure 2023–2024 quy định công dân quốc gia Mỹ Latinh hoặc Caribe thuộc diện đủ điều kiện; trang hỗ trợ sinh viên quốc tế của FSU vẫn gọi đây là học bổng Panama dành cho Mỹ Latinh và Caribe và đề cập đến các quốc gia không đủ điều kiện. [11,12]

    Vì vậy, chưa đủ căn cứ để khẳng định rằng người chỉ mang hộ chiếu Việt Nam được hưởng học bổng 2 cộng 2. Các nguồn đã kiểm tra cũng chưa xác nhận rằng việc thường trú tại Panama tương đương với quốc tịch Panama cho mục đích xét duyệt học bổng. Gia đình cần nhận xác nhận bằng văn bản từ Admissions and Records trước khi sử dụng mức học phí trong bang làm ngân sách chính thức.

    Lộ trình xét duyệt nên thực hiện

    1. Chọn ngành và nhờ cố vấn lập kế hoạch 60 tín chỉ tại Panama, kèm theo các môn tiên quyết của ngành.
    2. Xác nhận tư cách degree-seeking và điều kiện học bổng theo hộ chiếu và tình trạng cư trú của học sinh.
    3. Theo dõi GPA, CoreFSU, tiến độ học tập và thời điểm nộp hồ sơ đổi cơ sở.
    4. Xin xác nhận học bổng, thời hạn hưởng và học phí cho đúng kỳ; hoàn thiện yêu cầu nhập học tại Mỹ theo hướng dẫn của trường.

    Không coi tên gọi 2 cộng 2 là bảo đảm tốt nghiệp đúng 4 năm hoặc được vào mọi ngành. Ngành có tuyển chọn, portfolio, audition hoặc trình tự môn học riêng cần được đánh giá ngay từ đầu.

    Ngân sách và mức tiết kiệm

    Các mức dưới đây được tính bằng USD, đối chiếu với các bảng trên website đang hiển thị ngày 18.10.2026. Brochure được dịch riêng trong Tập 1. Mức phải trả cuối cùng phụ thuộc vào kỳ học, số tín chỉ và xác nhận của trường.

    Học tại Panama

    Trang cơ sở Panama niêm yết 300 USD mỗi tín chỉ, tương đương 9.000 USD cho 30 tín chỉ; tổng học phí và các khoản phí liệt kê là 9.420 USD cho năm đầu hai học kỳ. Khoản này chưa bao gồm toàn bộ chi phí sinh hoạt. [10]

    So sánh tại Tallahassee theo bảng của FSU Panama

    Khoản mỗi năm

    Có 2 cộng 2

    Không có 2 cộng 2

    Học phí và phí

    6.466,50

    23.149,80

    Nhà ở

    8.840

    8.840

    Ăn uống

    5.740

    5.740

    Sách và dụng cụ

    1.380

    1.380

    Tổng chưa gồm bảo hiểm

    22.426,50

    39.109,80

    Chênh lệch học phí theo bảng trên là 16.683,30 USD/năm, tương đương 33.366,60 USD trong 2 năm nếu mức phí được giữ nguyên. Đây là phép tính theo bảng, không phải mức học bổng cố định. Con số khoảng 60.000 USD trong booklet không được bảng này chứng minh cho riêng 2 năm tại Mỹ. [1,10]

    Đối chiếu ngân sách trung tâm cho năm 2026–2027

    Trang Tuition and Estimated Costs lập dự toán theo khối lượng học 13 tín chỉ mỗi học kỳ, khác với 15 tín chỉ/học kỳ trong booklet. Ngân sách cử nhân trong khuôn viên Tallahassee là 26.018 USD/năm theo diện trong bang và 43.916 USD/năm theo diện ngoài bang; tổng dự toán cử nhân tại Cộng hòa Panama là 28.736 USD/năm. Các tổng này bao gồm thêm các nhóm chi phí sinh hoạt, đi lại và chi phí cá nhân. [13]

    Không lấy bảng 26 tín chỉ thay cho kế hoạch 30 tín chỉ mà không điều chỉnh: để hoàn thành 60 tín chỉ trong hai năm, sinh viên có thể cần tải học cao hơn hoặc học vào kỳ hè. Cần dự toán thêm bảo hiểm theo yêu cầu, vé máy bay, giấy tờ, chi phí hè và chi phí riêng của ngành (nếu có phát sinh).

    So sánh ngân sách tại Việt Nam Panama Mỹ và Canada

    Bảng sử dụng các trường tham chiếu cụ thể thay cho mức trung bình quốc gia: RMIT Việt Nam (ngành Kinh doanh); FSU tại Panama và Tallahassee; University of Manitoba (ngành Kinh doanh). Đây là các lựa chọn khác nhau về chương trình, thời gian và bằng cấp, không phải là các khóa học tương đương. Số liệu được kiểm tra ngày 18.10.2026. [13,21–25]

    Khoản mục

    Việt Nam
    RMIT

    Panama
    FSU

    Hoa Kỳ
    FSU Tallahassee

    Canada
    U Manitoba

    Đối tượng

    Sinh viên Việt Nam

    Có thường trú Panama; chưa mặc định được học bổng

    Sinh viên quốc tế, ngoài bang

    Sinh viên quốc tế

    Đơn vị tiền

    USD tham khảo; thu bằng VND

    USD

    USD

    CAD

    Khối lượng học

    8 môn/năm; chương trình chuẩn 3 năm

    26 tín chỉ; hai học kỳ 2026–2027

    26 tín chỉ; hai học kỳ 2026–2027

    Toàn thời gian, kỳ thu và đông; biểu phí hiện hành

    Học phí và phí trường

    14.345 USD ≈ 375.840.000 VND học phí; phí khác tính riêng

    7.800 + 440 = 8.240

    22.232 + 50 = 22.282

    26.700; đã gồm nhóm phí và bảo hiểm được trường liệt kê

    Nhà ở

    250–600 USD/tháng nếu thuê riêng hoặc ở ghép

    7.304

    8.420 trong khuôn viên

    9.540–19.070/12 tháng, gồm tiện ích

    Ăn uống

    Khuyến nghị 250 USD/tháng

    5.170

    5.740

    3.820/12 tháng

    Sách và học liệu

    Chưa có định mức trong nguồn đã dùng; cộng theo môn

    1.000

    1.380

    1.280–6.050 theo ngành; chưa nằm trong 26.700

    Đi lại và cá nhân

    Đi lại 50–70 USD/tháng; điện nước, liên lạc 50–100 USD/tháng

    2.362 đi lại + 4.660 cá nhân

    3.590 đi lại + 2.504 cá nhân

    4.565 cá nhân; 2.065 ổn định ban đầu; vé xe hè 325 ngoài U-Pass

    Tổng hoặc mốc lập ngân sách

    21.545–26.345 USD: học phí + 12 tháng sinh hoạt ở riêng, chưa đủ mọi khoản

    28.736 USD cho hai học kỳ theo dự toán FSU

    43.916 USD cho hai học kỳ; cộng bảo hiểm nếu phải mua

    51.428 CAD trở lên: 26.700 + 23.448 sinh hoạt tối thiểu + 1.280 sách

    Cách đọc để tránh cộng sai: dự toán FSU bao phủ 2 học kỳ và chưa mặc định bao gồm chi phí hè, bảo hiểm quốc tế hoặc các khoản đi lại. RMIT dùng 12 tháng sinh hoạt phí 600–1.000 USD/tháng theo hướng dẫn cho sinh viên quốc tế; học sinh Việt Nam ở cùng gia đình có thể chi ít hơn; cần tính theo phần chi thực tế. Mốc Canada yêu cầu chứng minh tài chính trong 12 tháng của IRCC, không phải báo giá sinh hoạt phí hoặc bảo lãnh visa. Không so sánh trực tiếp các tổng này như thể chúng thuộc cùng một kỳ thời gian hoặc cùng một đơn vị tiền tệ. [13,22,24]

    Canada: mức 23.448 CAD áp dụng cho 1 người, ngoài Quebec, với hồ sơ từ ngày 01.09.2026; chưa bao gồm học phí và chi phí đi/về Canada. Biểu phí Manitoba đã bao gồm một số phí trường, y tế và giao thông nên không cộng thêm các khoản đã có trong đó. Số sách 1.280 CAD là cận dưới tham khảo; ngân sách thực tế phải được xác định theo từng ngành. [23–25]

    Các khoản cần cộng theo hồ sơ: phí nộp đơn và xét visa, vé máy bay, khám sức khỏe, bảo hiểm, tiền đặt cọc thuê nhà, máy tính, thực tập hoặc học phần đặc biệt, học kỳ hè và dự phòng tăng giá. Chi phí đầu tư hoặc xin thường trú tại Panama, phí luật sư và chi phí cho người đi cùng không được tính vào học phí đại học. Không dùng khoản tiết kiệm học phí để suy ra khả năng hoàn vốn của khoản đầu tư.

    Ngân sách 2 + 2 cần hai kịch bản

    Giai đoạn Panama: theo bảng, 30 tín chỉ/năm của cơ sở, học phí và phí niêm yết là 9.420 USD năm đầu, 9.320 USD năm tiếp theo nếu mức phí giữ nguyên, tổng 18.740 USD cho hai năm; chưa gồm sinh hoạt phí và các phí phát sinh. Đây là phép tính từ mức công bố, khác với tải học 26 tín chỉ trong bảng so sánh. [10]

    Giai đoạn Mỹ: dùng kịch bản ngoài bang làm ngân sách dự phòng cho đến khi FSU xác nhận ưu đãi. Nếu được nhận 2 + 2, bảng cơ sở Panama cho thấy chênh lệch học phí là 16.683,30 USD/năm, hay 33.366,60 USD trong hai năm với cùng mức phí; quyền lợi này không bao gồm toàn bộ chi phí ăn ở và bảo hiểm. Không trình bày 60.000 USD như số tiền giảm được bảo đảm cho tất cả học sinh. [1,10]

    Quyền lợi thường trú nhân và du học sinh

    Quyền thường trú gắn với quốc gia cấp; tư cách sinh viên gắn với chương trình và điều kiện nhập cảnh. Gia đình cần đánh giá riêng hai quyết định này, sau đó kết hợp lại thành một kế hoạch học tập phù hợp. [26–30]

    Tình trạng

    Giá trị đối với học tập và cuộc sống

    Điều kiện cần lưu ý

    Thường trú Panama

    Nền tảng cư trú tại Panama theo diện đã được cấp, phù hợp cho gia đình có kế hoạch sinh sống lâu dài.

    FSU công bố bảng phí Panama cho sinh viên trong bang và ngoài bang. Chưa có căn cứ để giảm phí riêng vì có PR. PR không phải là quốc tịch Panama hay quyền cư trú tại Mỹ/Canada. [10,13,26]

    Du học sinh tại Panama

    Cư trú theo diện học tập khi được chấp thuận; có thể học tại FSU mà không nhất thiết phải có PR.

    Phải duy trì giấy tờ phù hợp. MITRADEL yêu cầu giấy phép làm việc; có diện sinh viên 6B với điều kiện riêng. Thẻ cư trú không thay thế việc kiểm tra quyền lao động. [26,27]

    Du học sinh F-1 tại Mỹ

    Học tại trường được phép tiếp nhận sinh viên; có cơ hội trải nghiệm học thuật tại Mỹ.

    Thông thường, làm việc trong trường tối đa 20 giờ/tuần khi đang học. Công việc ngoài trường, CPT hoặc OPT cần đáp ứng quy định và được phép theo từng diện; bằng FSU và 2+2 không tự động được cấp thẻ xanh. [28]

    Du học sinh tại Canada

    Được học theo study permit và các điều kiện kèm theo.

    Người đủ điều kiện có thể làm ngoài trường tối đa 24 giờ/tuần trong thời gian học. Tốt nghiệp không tự động chuyển thành PR; các bước xin giấy phép làm việc hoặc PR cần được xem xét riêng. [24,29,30]

    PR Canada để đối chiếu

    Được sinh sống, làm việc hoặc học tập tại Canada với tư cách PR; khác với PR Panama.

    Manitoba niêm yết kinh doanh khoảng 8.100 CAD cho Canadian/PR so với 26.700 CAD cho quốc tế, cùng cơ sở biểu phí. Đây là quyền lợi của PR Canada được trường công nhận, nhưng không áp dụng vì có PR Panama. [23,31]

    Đối với học sinh Việt Nam học tại Việt Nam, gia đình không cần thực hiện quy trình xin thị thực du học nước ngoài cho việc học trong nước. Với lộ trình Panama rồi Mỹ, quyết định học bổng của FSU và việc cấp thị thực/cho phép nhập cảnh Hoa Kỳ là các bước được xét riêng. [10,28]

    La Plaza en Ciudad del Saber. Ảnh chính thức: Fundación Ciudad del Saber [32].

    Gia đình nên chốt điều gì trước khi triển khai

    Lợi thế thuyết phục của FSU Panama nằm ở nền tảng đại học Mỹ, môi trường tiếng Anh và khả năng chia lộ trình học thành các giai đoạn. Để chuyển lợi thế đó thành kế hoạch khả thi, gia đình cần có kế hoạch tín chỉ theo ngành, xác nhận học bổng theo đúng quốc tịch và tình trạng cư trú, ngân sách đủ cho cả kịch bản không được ưu đãi, cùng giấy tờ cư trú và thị thực cho từng quốc gia.

    Học trọn tại Panama và định hướng ngành

    Website của cơ sở Panama xác nhận rằng có 4 chương trình cử nhân có thể hoàn thành tại đây. Riêng Khoa học máy tính được ghi là đào tạo từ xa; gia đình cần hỏi về cách tổ chức lớp học và các yêu cầu về việc tham dự. [14]

    Chương trình

    Bằng

    Định hướng nghề nghiệp tham khảo

    Quan hệ quốc tế
    International Affairs

    BA hoặc BS

    Phân tích quốc tế, tổ chức quốc tế, đối ngoại, hợp tác phát triển.

    Môi trường và xã hội
    Environment and Society

    BS

    Phát triển bền vững, dự án môi trường, chính sách và cộng đồng.

    Khoa học máy tính
    Computer Science

    BA hoặc BS

    Phần mềm, dữ liệu, hệ thống máy tính: cần chọn học phần phù hợp.

    Khoa học xã hội liên ngành
    Interdisciplinary Social Science

    BA hoặc BS

    Nghiên cứu xã hội, phân tích chính sách, dự án cộng đồng.

    Các hướng nghề nghiệp trong bảng là giải thích của người biên soạn, không phải là cam kết tuyển dụng của FSU.

    Thạc sĩ Quan hệ quốc tế

    Master of Science in International Affairs tại Panama gồm 31 tín chỉ và có thể hoàn thành trong 5 học kỳ. Nội dung liên ngành kết nối lịch sử, địa lý, chính trị học, tôn giáo và hành chính công; các hướng tập trung tại Panama gồm lịch sử, chính trị học hoặc hành chính và chính sách công, với một số môn hành chính công được học từ xa. Tổng học phí và phí đang công bố là 13.325 USD cho chương trình, chưa bao gồm chi phí sinh hoạt. Chương trình có yêu cầu ngoại ngữ và kỳ thi tổng hợp. [15]

    Các nhóm ngành cần chuyển để học chuyên sâu

    Booklet giới thiệu hơn 100 chương trình và các hướng chuyên sâu thuộc các lĩnh vực khoa học, kinh doanh, kỹ thuật, sức khỏe, nghệ thuật, âm nhạc, giáo dục và khoa học xã hội. Có thể bắt đầu các môn nền tảng tại Panama; việc hoàn thành ngành ngoài 4 ngành trên thường cần chuyển cơ sở theo kế hoạch đã được duyệt. Danh mục nhóm ngành và hướng chuyên sâu được trình bày ở phần sau của tập này; Tập 1 giữ bản dịch đối chiếu với brochure. [1,14]

    Những cập nhật khi chọn ngành

    Academic Program Guide hiện hành có một số tên và lựa chọn không được thể hiện rõ trong booklet. Các mục bổ sung đáng chú ý gồm: Quản lý khẩn cấp, Nghiên cứu tình báo, Quản trị sự kiện, Thiết kế và truyền thông thị giác, Thời trang và phát triển sản phẩm, Quản lý sân khấu, Nghiên cứu công dân và tự do. Một số mục chuyên biệt như Điều tra hiện trường, Tình báo thực thi pháp luật và Hoạt động thực thi pháp luật cũng có trong danh mục. [16]

    Các mục như Quản trị kinh doanh và Truyền thông chuyên nghiệp ghi rõ chỉ đào tạo tại Panama City Campus, Florida. Không được quảng bá các ngành này như những chương trình có thể hoàn thành toàn bộ tại Panama. [16]

    Chọn nhóm ngành theo mục tiêu

    Mối quan tâm

    Nhóm ngành để tìm hiểu

    Kinh doanh và đầu tư

    Tài chính, kế toán, quản trị, bất động sản, quản trị rủi ro và bảo hiểm.

    Công nghệ và kỹ thuật

    Khoa học máy tính, công nghệ thông tin, toán, thống kê và các ngành kỹ thuật.

    Sức khỏe và con người

    Sinh học, thần kinh học, dinh dưỡng, điều dưỡng, y tế công cộng, tâm lý học.

    Sáng tạo và truyền thông

    Điện ảnh, hoạt hình, nghệ thuật, thiết kế, truyền thông, âm nhạc, sân khấu.

    Chính sách và phát triển

    Quan hệ quốc tế, kinh tế, khoa học xã hội, môi trường và xã hội, công tác xã hội.

    Bằng cử nhân khoa học y học liên ngành không phải là bằng bác sĩ. Các lựa chọn tiền y khoa hay tiền luật là hướng chuẩn bị để học tiếp, không tự động cấp quyền hành nghề. Tương tự, tên một ngành không xác nhận rằng ngành đó được hưởng chính sách STEM; cần kiểm tra mã chương trình cụ thể với trường.

    Phạm vi danh mục

    Danh mục ngành trong hồ sơ này tổng hợp các ngành và hướng chuyên sâu của brochure, đồng thời chỉ ra các lựa chọn bổ sung trên Academic Program Guide. Danh mục chủ yếu dành cho bậc cử nhân, cùng chương trình thạc sĩ tại Panama. Những bằng thạc sĩ, tiến sĩ và bằng chuyên môn khác phải tra cứu theo Graduate School; không tự động thuộc lộ trình 2 cộng 2.

    Mở danh mục cử nhân hiện hành của FSU

    Mở thông tin chương trình sau đại học của FSU

    Các lựa chọn bổ sung trên danh mục hiện hành

    Đối chiếu Academic Program Guide cho thấy có thêm các tên sau đây so với booklet. Đây là các mục trong danh mục toàn FSU, không phải danh sách ngành học trọn tại quốc gia Panama. [16]

    Tên tra cứu

    Tên tiếng Việt

    Blindness and Low Vision

    Khiếm thị và thị lực kém

    Business Administration

    Quản trị kinh doanh

    Civics and Liberty Studies

    Công dân và tự do

    Conscience Liberty; Constitutional Liberty

    Tự do lương tâm; Tự do hiến định

    Economic Liberty; Educational Liberty

    Tự do kinh tế; Tự do giáo dục

    Crime Scene Investigation

    Điều tra hiện trường

    Design and Visual Communication

    Thiết kế và truyền thông thị giác

    Emergency Management

    Quản lý khẩn cấp

    Event Management

    Quản trị sự kiện

    Fashion Merchandising and Product Development

    Thời trang, kinh doanh hàng hóa và phát triển sản phẩm

    Intelligence Studies

    Nghiên cứu tình báo

    Interior Design

    Thiết kế nội thất

    Law Enforcement Intelligence; Law Enforcement Operations

    Tình báo thực thi pháp luật; Hoạt động thực thi pháp luật

    World Literature and Cultural Studies

    Văn học thế giới và nghiên cứu văn hóa

    Music Business; Music Community

    Kinh doanh âm nhạc; Âm nhạc cộng đồng

    Music Performance Jazz

    Biểu diễn jazz

    Nutrition and Food Science

    Dinh dưỡng và khoa học thực phẩm

    Stage Management

    Quản lý sân khấu

    Các ngành ngôn ngữ hiện được nhóm dưới tên Modern Languages, Literatures, and Cultures, với các lựa chọn tiếng Trung, Pháp, Đức, Ý, Nhật, Nga, Tây Ban Nha và song ngữ. Các tên cũ và các hướng chuyên sâu trong booklet vẫn được dịch đầy đủ trong Tập 1.

    Exploratory là giai đoạn khám phá ngành trước khi xác định chuyên ngành. Những mục chỉ ở Panama City Campus phải được hiểu là cơ sở tại Florida. Khi trường thay đổi tên, mở hoặc ngừng một hướng, Academic Program Guide và xác nhận của khoa là căn cứ lựa chọn cuối cùng.

    Chuẩn bị hồ sơ và xác nhận với trường

    Kỳ tuyển sinh gần nhất trong booklet

    Vào ngày 18 tháng 10 năm 2026, các mốc mùa hè và mùa thu 2026 đã qua. Booklet ghi hạn nộp mùa xuân 2027 là ngày 31 tháng 10 năm 2026 và bắt đầu học vào ngày 6 tháng 1 năm 2027. Website tuyển sinh cũng đang hiển thị hạn nộp là ngày 31 tháng 10 năm 2026. [1,17]

    Những điều gia đình cần nhận trả lời bằng văn bản

    Trang Center for Global Engagement cho biết sinh viên FSU Panama đến từ các quốc gia không đủ điều kiện nhận học bổng 2 cộng 2 có thể nộp đơn xin miễn giảm học phí ngoài bang theo chương trình cạnh tranh. Mức GPA nêu cho nhóm này là ít nhất 3,5 kỳ hè hoặc 3,7 kỳ thu và xuân, kèm theo yêu cầu về số tín chỉ. Không được xem đây là hỗ trợ tự động hoặc thay thế tương đương 2 cộng 2. [12]

    Đầu mối liên hệ chính thức

    Tuyển sinh: panama-admissions@fsu.edu
    Thông tin chung: fsupanama@fsu.edu
    Điện thoại: +507 317 0367 | Cell/Chat: +507 6710 3345
    Địa chỉ: Edificio 227, Ciudad del Saber, Panama, Republic of Panama. [1,10]

    Khi liên hệ, nên gửi kèm quốc tịch, tình trạng cư trú, kỳ dự kiến nhập học, kết quả học tập và ngành mong muốn để trường phản hồi đúng hồ sơ.

    Yêu cầu tuyển sinh và năng lực tiếng Anh

    Ứng viên nộp học bạ 4 năm trung học gần nhất, bằng tốt nghiệp, bản dịch tiếng Anh chính thức nếu giấy tờ không bằng tiếng Anh, điểm kiểm tra và phí hồ sơ 100 USD, gồm 30 USD đăng ký và 70 USD xử lý. Với hồ sơ đã từng học sau trung học, trường còn yêu cầu hồ sơ học tập tương ứng và đánh giá văn bằng theo hướng dẫn. [17]

    Bài thi

    Mức điểm theo booklet

    TOEFL iBT thi trước 21.01.2026

    80

    TOEFL iBT thi sau 21.01.2026

    4,0

    Duolingo

    125

    IELTS Academic

    6,5

    Cambridge C1 Advanced hoặc C2 Proficiency

    180

    Pearson PTE

    55

    Michigan Language Assessment

    55

    Website tuyển sinh còn nêu rằng việc hoàn thành FSU CIES Level 8 là một lựa chọn đáp ứng yêu cầu về tiếng Anh. TOEFL gửi về mã 5203; mã SAT 5219 và ACT 0734. Nếu chưa có SAT hoặc ACT khi nộp hồ sơ, trang tuyển sinh Panama cho phép ghi danh nhưng yêu cầu thí sinh thi một trong hai bài thi trong học kỳ 1 hoặc học kỳ 2. Cần xác nhận thời điểm hoàn tất tư cách sinh viên đủ điều kiện được cấp bằng và điều kiện chuyển cơ sở. [17]

    Các ngày thi TOEFL nằm đúng mốc chuyển thang điểm 21.01.2026 cần được Admissions xác nhận trực tiếp, vì trang tuyển sinh hiện đang dùng cách diễn đạt “trước” và “sau” ngày này.

    Danh mục nhóm ngành và hướng chuyên sâu

    Danh mục dưới đây bao quát các lựa chọn có trong brochure được cung cấp; các mục bổ sung trên website đã được trình bày ở trên. Một số dòng là ngành, một số là hướng chuyên sâu. Không coi mỗi tên là một bằng riêng hoặc một ngành có thể hoàn thành tại Panama. Tên tiếng Anh để đối chiếu chi tiết có trong Tập 1. [1,16]

    Khối nghệ thuật và khoa học

    Khối khoa học tự nhiên và nhân văn tạo nền tảng cho nghiên cứu, công nghệ, ngôn ngữ và các hướng học chuyên sâu. Học sinh nên lựa chọn dựa trên năng lực toán, khoa học hoặc ngôn ngữ, và mục tiêu học tập tiếp theo.

    Khoa học tự nhiên và máy tính: Khoa học định phí bảo hiểm; Nhân học; Hóa sinh; Khoa học sinh học; Sinh học tế bào và phân tử; Sinh thái học, tiến hóa và khoa học môi trường; Sinh học biển; Sinh lý học và khoa học thần kinh; Khoa học thực vật; Định hướng dự bị các ngành sức khỏe; Động vật học; Sinh học theo chương trình FSU Teach; Khoa học hóa học; Khoa học hóa học theo FSU Teach; Hóa học; Hóa học môi trường; Hóa học vật liệu; Sinh học tính toán; Sinh học tính toán hướng Sinh học; Sinh học tính toán hướng Khoa học máy tính; Khoa học tính toán; Lập trình máy tính và ứng dụng; Khoa học máy tính BS hoặc BA; Khoa học máy tính và Toán theo FSU Teach; Tội phạm học mạng; Tội phạm học mạng hướng Khoa học máy tính.

    Ngôn ngữ và nhân văn: Cổ điển học; Lịch sử cổ đại; Khảo cổ học cổ điển; Các nền văn minh cổ điển; Cổ điển học và tôn giáo; Tiếng Hy Lạp và Latinh; Ngôn ngữ và văn hóa Đông Á; Tiếng Trung kết hợp kinh doanh; Tiếng Trung và tiếng Nhật; Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc; Tiếng Nhật kết hợp kinh doanh; Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản; Ngôn ngữ và văn học Anh; Sáng tác văn học; Biên tập, viết và truyền thông; Văn học; Văn học, truyền thông và văn hóa; Tiếng Pháp; tiếng Pháp kết hợp kinh doanh; Tiếng Pháp và Đức; tiếng Pháp và Ý; Tiếng Pháp và Nga; tiếng Pháp và Tây Ban Nha; Tiếng Đức; tiếng Đức kết hợp kinh doanh; Tiếng Đức và Ý; tiếng Đức và Nga; tiếng Đức và Tây Ban Nha; Tiếng Hy Lạp; tiếng Latinh; Lịch sử; Nhân văn liên ngành; Nhân văn; nghiên cứu về phụ nữ; Tiếng Ý; tiếng Ý kết hợp kinh doanh; Tiếng Ý và Nga; tiếng Ý và Tây Ban Nha.

    Các lĩnh vực bổ sung: Ngôn ngữ học; Ngôn ngữ học đại cương; ngôn ngữ học và các ngôn ngữ; Tiếng Nga; tiếng Nga kết hợp kinh doanh; tiếng Nga và Tây Ban Nha; Tiếng Tây Ban Nha; tiếng Tây Ban Nha kết hợp kinh doanh; Nghiên cứu Trung Đông; Triết học; Tôn giáo học; Nhân quyền và công bằng xã hội; Tôn giáo và cổ điển học; Khoa học môi trường; Khoa học và chính sách môi trường; Khoa học môi trường theo FSU Teach; Địa chất học; Toán học; Toán ứng dụng và toán tính toán; Toán sinh học; Toán học theo FSU Teach; Khí tượng học; Khoa học Trái Đất ứng dụng theo FSU Teach; Khoa học thần kinh; Khoa học thần kinh hành vi; Khoa học thần kinh tế bào và phân tử; Khoa học vật lý và các ngành liên quan; Vật lý; Vật lý và vật lý thiên văn; Vật lý và vật liệu; Tâm lý học; Thống kê.

    Khối kinh doanh

    Các ngành kinh doanh kết nối tài chính, tổ chức, thị trường và quản lý tài sản. Khi lập kế hoạch chuyển cơ sở, cần đối chiếu các môn nền tảng và điều kiện đầu vào của từng chuyên ngành.

    Kế toán; Tài chính; Quản trị; Quản trị nhân sự; Quản trị tổng quát; Hệ thống thông tin quản lý; Tiếp thị; Bán hàng chuyên nghiệp; Bất động sản; Quản trị rủi ro và bảo hiểm.

    Khối truyền thông và thông tin

    Nhóm này kết hợp nghiên cứu truyền thông, sản xuất nội dung và công nghệ thông tin; khoa học giao tiếp và rối loạn giao tiếp là lĩnh vực riêng liên quan đến khả năng nghe và nói.

    Nghiên cứu truyền thông và truyền thông số; Sản xuất nội dung truyền thông số; Nghiên cứu phương tiện truyền thông; Khoa học giao tiếp và các rối loạn giao tiếp; Công nghệ thông tin; Thông tin, truyền thông và công nghệ; Truyền thông chuyên nghiệp; Quảng cáo; Quan hệ công chúng.

    Khối tội phạm học và tư pháp hình sự

    Tội phạm học nghiên cứu hành vi phạm tội và hệ thống tư pháp. Đây không phải là chương trình cấp bằng luật sư.

    Tội phạm học; Tội phạm học mạng; Tội phạm học mạng hướng tới Tội phạm học.

    Khối giáo dục sức khỏe và khoa học con người

    Các hướng học phục vụ giáo dục, phát triển con người, dinh dưỡng và thể thao. Điều kiện vào ngành và yêu cầu thực hành cần được kiểm tra theo chương trình.

    Chăm sóc và phục hồi chấn thương thể thao; Dinh dưỡng ứng dụng và tiết chế; Giáo dục tiểu học; Sư phạm tiếng Anh; Sinh lý học vận động; Thực phẩm và dinh dưỡng; Phát triển con người và khoa học gia đình; Sư phạm khoa học xã hội; Giáo dục đặc biệt; Giảng dạy giáo dục đặc biệt; Quản lý thể thao; Lĩnh vực khiếm thị; Giáo dục người khiếm thị; Nghiên cứu về khiếm thị.

    Khối kỹ thuật

    Các ngành kỹ thuật kết hợp toán và khoa học với thiết kế, chế tạo và giải quyết vấn đề. Trình tự môn tiên quyết có thể ảnh hưởng đến thời gian hoàn thành.

    Kỹ thuật y sinh; Kỹ thuật vật liệu sinh học và polyme; Kỹ thuật tế bào và quá trình sinh học; Kỹ thuật tạo ảnh và xử lý tín hiệu; Kỹ thuật hóa học; Kỹ thuật hóa học hướng Y sinh; Kỹ thuật hóa học hướng Vật liệu; Kỹ thuật xây dựng và hạ tầng; Kỹ thuật môi trường trong khối xây dựng; Kỹ thuật máy tính; Kỹ thuật điện; Kỹ thuật công nghiệp; Kỹ thuật cơ khí.

    Khối mỹ thuật và nghệ thuật

    Các hướng nghệ thuật phát triển năng lực sáng tạo và biểu diễn. Ngành có yêu cầu hồ sơ tác phẩm hoặc thi năng khiếu cần được chuẩn bị sớm.

    Múa; Lịch sử và phê bình nghệ thuật; Lịch sử nghệ thuật; Kiến trúc và thiết kế nội thất; Nghệ thuật tạo hình (thực hành BA hoặc BFA); Sân khấu; Diễn xuất; Nhạc kịch (thuộc khối Sân khấu).

    Khối y khoa

    Các chương trình cử nhân khoa học y học liên ngành chuẩn bị nền tảng học thuật và nghề nghiệp trong lĩnh vực sức khỏe; không phải bằng bác sĩ.

    Khoa học y học liên ngành; Định hướng nghề nghiệp lâm sàng; Chăm sóc người bệnh tại cộng đồng; Quản lý, chính sách và thông tin y tế.

    Khối nghệ thuật điện ảnh

    Các hướng điện ảnh tập trung vào sản xuất, hoạt hình và nghệ thuật số. Cần kiểm tra cách tuyển chọn và yêu cầu hồ sơ của khoa.

    Nghệ thuật điện ảnh; Hoạt hình và nghệ thuật số; Nghệ thuật điện ảnh hướng sản xuất.

    Khối điều dưỡng

    Chương trình điều dưỡng có yêu cầu học thuật và thực hành riêng. Hướng tăng tốc phải được xem xét dựa trên các điều kiện đầu vào hiện có.

    Điều dưỡng; Điều dưỡng chương trình tăng tốc.

    Khối âm nhạc

    Khối âm nhạc gồm biểu diễn, giáo dục, sáng tác, nghiên cứu và trị liệu. Học sinh cần kiểm tra yêu cầu thi tuyển đối với nhạc cụ hoặc giọng hát chính.

    Giáo dục âm nhạc; Giáo dục âm nhạc hợp xướng; Giáo dục nhạc cụ; Âm nhạc theo hướng khai phóng; Âm nhạc thương mại; Nhạc jazz; Thánh nhạc; Biểu diễn âm nhạc; Biểu diễn nhạc cụ đồng; Biểu diễn guitar; Biểu diễn đàn hạc; Nhạc kịch thuộc khối Âm nhạc; Biểu diễn đàn organ; Biểu diễn nhạc cụ gõ; Sư phạm piano; Biểu diễn piano; Biểu diễn nhạc cụ dây; Biểu diễn thanh nhạc; Biểu diễn nhạc cụ hơi gỗ; Lý thuyết âm nhạc và sáng tác; Sáng tác âm nhạc; Lý thuyết âm nhạc; Âm nhạc trị liệu.

    Parque Los Lagos, không gian xanh của Ciudad del Saber. Ảnh chính thức: Fundación Ciudad del Saber [33].

    Khối khoa học xã hội và chính sách công

    Nhóm ngành nghiên cứu kinh tế, chính sách, xã hội và các quan hệ xuyên biên giới. Quan hệ quốc tế, môi trường và xã hội và khoa học xã hội liên ngành có lộ trình hoàn thành tại Panama.

    Nghiên cứu người Mỹ gốc Phi; Kinh tế học; Địa lý; Môi trường và xã hội; Quan hệ quốc tế; Nghiên cứu châu Á; Nghiên cứu châu Á kết hợp kinh doanh; Nghiên cứu Mỹ Latinh và Caribe; Nghiên cứu Mỹ Latinh và Caribe kết hợp kinh doanh; Nghiên cứu Nga và Đông Âu; Khoa học xã hội liên ngành; Chính trị học; Y tế công cộng; Xã hội học.

    Khối công tác xã hội

    Công tác xã hội hướng đến việc hỗ trợ cá nhân, gia đình và cộng đồng. Yêu cầu thực hành và hành nghề phụ thuộc vào nơi làm việc.

    Công tác xã hội.

    Khối quản trị dịch vụ lưu trú Dedman

    Nhóm ngành kết nối quản trị dịch vụ, trải nghiệm khách hàng, hoạt động giải trí và du lịch.

    Quản trị dịch vụ lưu trú; Quản trị và lãnh đạo câu lạc bộ toàn cầu; Quản trị dịch vụ lưu trú và du lịch; Quản trị hoạt động giải trí và du lịch; Giải trí, du lịch và sự kiện.

    Khối khởi nghiệp Jim Moran

    CáC hướng khởi nghiệp giúp học sinh tìm hiểu cách xây dựng và vận hành doanh nghiệp theo các lĩnh vực kinh doanh, xã hội, công nghệ hoặc bán lẻ.

    Khởi nghiệp; Khởi nghiệp thương mại; Doanh nghiệp xã hội và bền vững; Khởi nghiệp xã hội; Khởi nghiệp khoa học và công nghệ (STEM); Khởi nghiệp bán lẻ.

    Những mô tả định hướng trong phần này là phần giải thích biên tập của GBIIS; không phải là cam kết việc làm hoặc quyền hành nghề. Tên một ngành cũng không tự động xác nhận rằng mã chương trình đủ điều kiện STEM.

    Bảng đối chiếu các thông tin cần lưu ý

    Nội dung

    Booklet

    Kết quả đối chiếu

    Học bổng 2 cộng 2

    Ghi rõ điều kiện học thuật, không nêu quốc tịch trong ảnh.

    Nguồn FSU khác đề cập đến Mỹ Latinh và Caribe; chưa xác nhận cho hộ chiếu Việt Nam.

    Tiết kiệm

    Khoảng 60.000 USD.

    Bảng cơ sở Panama cho chênh lệch 16.683,30 USD/năm tại Tallahassee; cần trường giải thích cơ sở con số 60.000.

    Ngân sách Panama

    9.420 USD cho 30 tín chỉ và phí.

    Không phải tổng chi phí sinh hoạt. Bảng trung tâm 2026–2027 dự toán 28.736 USD với tải học 26 tín chỉ/năm.

    Chi phí Tallahassee

    24.543,50 USD có học bổng, bao gồm bảo hiểm.

    Bảng cơ sở Panama hiện ghi 22.426,50 USD, chưa bao gồm bảo hiểm; bảng trung tâm sử dụng khối lượng tín chỉ khác.

    Ngành Khoa học máy tính

    Có thể hoàn thành ở Panama.

    Website ghi về đào tạo từ xa.

    Số ngành

    Hơn 100 chương trình.

    Trang Overview cũ vẫn ghi 88; dùng Academic Program Guide để kiểm tra tên ngành hiện hành.

    Xếp hạng

    Best Value công lập hạng 15, kỳ 2025.

    Không phải hạng tổng thể. Hồ sơ này ghi riêng từng hệ xếp hạng và từng năm.

    Cơ sở Panama City

    Không phân tích trong ảnh.

    Panama City Campus nằm trong danh sách các ngành ở Florida, không phải ở Panama.

    Việc giữ nguyên dữ kiện trong bản dịch giúp đối chiếu trung thực với tài liệu gốc. Phần nghiên cứu bổ sung không thay thế các điều khoản học bổng hoặc quyết định tuyển sinh chính thức của trường.

    Nguồn tham khảo

    Các website được kiểm tra vào ngày 18.10.2026. Chọn tên nguồn để mở trang chính thức. Số trong ngoặc vuông trong nội dung dẫn tới nguồn tương ứng dưới đây.

    [1] Booklet người dùng cung cấp

    Brochure do người dùng cung cấp trong fsu.zip, gồm các file IMG_4928 đến IMG_4932. Bản dịch đầy đủ được tách thành Tập 1; các thông tin gốc trong tập này được dẫn nguồn [1].

    [2] FSU History

    Lịch sử trường và các mốc hình thành.

    [3] FSU 175 Around the world with International Programs

    17.09.2026. Lịch sử Panama, quy mô sinh viên và hình ảnh của cơ sở.

    [4] FSU Panama Overview

    Vị trí, kiểm định và mối quan hệ giữa cơ sở Panama và trường mẹ FSU. Một số thông tin về số ngành trên trang có thể thuộc phiên bản cũ.

    [5] National rankings highlight FSU strength

    22.09.2026. U.S. News 2027, Niche, tỷ lệ tốt nghiệp, tỷ lệ duy trì học tập và một số xếp hạng theo ngành.

    [6] FSU College Highlights and Selected National Rankings

    TIME 2026–2027 và danh mục kết quả xếp hạng của FSU.

    [7] QS Florida State University

    Hạng QS World University Rankings 2027 và lịch sử 2026.

    [8] THE Florida State University

    World University Rankings 2027 nhóm 326–350.

    [9] FSU education program ranks No. 25 globally

    17.06.2026. U.S. News quốc tế theo ngành và chi nghiên cứu.

    [10] FSU Panama Cost and 2 plus 2 Scholarship

    Học phí tại Panama, điều kiện học bổng và bảng so sánh chi phí tại Tallahassee.

    [11] FSU Panama English Undergraduate Brochure 2023–2024

    Tài liệu cũ có điều kiện về quốc tịch; không dùng để xác nhận chính sách mới đối với học sinh Việt Nam.

    [12] FSU Center for Global Engagement International Undergraduate Tuition Waivers

    Nguồn còn nêu học bổng Latin America/Caribbean và lựa chọn dành cho sinh viên đến từ các quốc gia không đủ điều kiện.

    [13] FSU Cost Estimates Fall 2026 Spring 2027

    Dự toán trung tâm theo tải học và địa điểm.

    [14] FSU Panama Undergraduate Programs

    Bốn ngành có thể hoàn thành toàn bộ tại Panama, trong đó Khoa học máy tính được đào tạo từ xa.

    [15] FSU Panama Master in International Affairs

    Cấu trúc, yêu cầu và học phí của chương trình thạc sĩ tại Panama.

    [16] FSU Academic Program Guide All Programs

    Danh mục ngành cử nhân hiện hành. Liên kết Graduate School trong hồ sơ này dành cho bậc học cao hơn.

    [17] FSU Panama Apply to our Undergraduate Program

    Hồ sơ, tiếng Anh, SAT/ACT, phí và hạn nộp.

    Nguồn bổ sung cho hình ảnh ngân sách và cư trú

    [18] FSU Alonso de la Guardia

    [19] Ciudad del Saber Conoce el campus

    [20] Ciudad del Saber Qué es Ciudad del Saber

    [21] RMIT Vietnam Bachelor of Business tuition 2026

    [22] RMIT Vietnam Living in Vietnam

    [23] University of Manitoba Tuition and financial supports

    [24] IRCC Proof of financial support

    [25] University of Manitoba International Student Financial Resources

    [26] Servicio Nacional de Migración Permisos Migratorios

    [27] MITRADEL Migración Laboral and student permit 6B

    [28] US ICE SEVIS Employment

    [29] IRCC Work off campus as an international student

    [30] EduCanada Paths to permanent residency

    [31] IRCC Permanent resident status

    [32] Ciudad del Saber La Plaza

    [33] Ciudad del Saber Parque Los Lagos

    Hình ảnh: FSU [3]; GBIIS cung cấp ảnh Teresa Do và ông Alonso, đã chỉnh sửa, xóa một người; Fundación Ciudad del Saber [19,32,33]. Tên và chức danh của Teresa Do do GBIIS cung cấp; chức danh của ông Alonso theo FSU [18].

    Tải tài liệu PDF tại đây:https://gbiis.ca/upload/filemanager/files/Ch%C6%B0%C6%A1ng%20tr%C3%ACnh/GI%C3%81O%20D%E1%BB%A4C%20-%20%20FSU%20%26%20OTHERS.pdf

    Chia sẻ:

    Bài viết liên quan