Quyền lực hộ chiếu Grenada
Thứ hạng toàn cầu và thời hạn lưu trú tại 148 quốc gia và vùng lãnh thổ
Hạng 27 thế giới • 148 điểm đến theo Henley Passport Index. Danh sách gồm 116 mục miễn thị thực, 24 mục thị thực tại cửa khẩu và 8 mục có cơ chế điện tử. Con số 148 không đồng nghĩa 148 quốc gia được miễn thị thực hoàn toàn.
Quốc kỳ và hình minh họa bìa hộ chiếu Grenada.
Tài liệu dành cho người đọc muốn hiểu quyền đi lại của hộ chiếu Grenada, cách xin thị thực tại cửa khẩu, chấp thuận đi lại điện tử và thị thực điện tử. Bảng cuối tài liệu có tên từng điểm đến, hình thức thực hiện, thời hạn và ghi chú nguồn.
Dấu *: thời hạn từ nguồn tổng hợp, cần xác nhận trước chuyến đi. Các trường hợp áp dụng giấy phép riêng được ghi rõ trong bảng.
GBIIS • Global Immigration & Investment Solutions
Thành viên IIUSA và VCCI
INFO@GBIIS.CA | www.gbiis.ca
Việt Nam +84 938 056 088 | Canada +1 416 566 6824
Hiểu đúng quyền đi lại
Hộ chiếu phổ thông Grenada • chuyến đi ngắn hạn, chủ yếu du lịch
Schengen tính chung 90 ngày trong mỗi 180 ngày
Ví dụ: 30 ngày tại Pháp + 30 ngày tại Đức + 30 ngày tại Ý đã dùng hết 90 ngày của toàn khối. Không được cộng thành 90 ngày riêng cho mỗi nước. ETIAS hiện chưa vận hành tại thời điểm tra cứu; theo dõi trang chính thức trước chuyến đi. [03, 38]
Thời hạn có dấu sao cần xác nhận trước khi đặt vé
Dấu *: thời hạn lấy từ nguồn tổng hợp, chưa được đối chiếu độc lập từng trường hợp với cơ quan nhập cảnh. Các mục không có số ngày cố định ghi theo giấy phép hoặc cần xác nhận. Tháng được giữ nguyên theo nguồn, không tự quy đổi thành 30 ngày.
Hoa Kỳ, Canada, Australia và New Zealand: không thuộc 148 mục của bộ dữ liệu này. Hộ chiếu Grenada không tự cấp quyền nhập cảnh miễn visa, làm việc hay cư trú ở các nước trên.
Phân biệt các hình thức nhập cảnh
Ý nghĩa pháp lý và thời điểm thực hiện
“Nhập cảnh điện tử” là cách gọi khái quát. Cần xác định nước đến yêu cầu chấp thuận đi lại điện tử, thị thực điện tử hay chỉ tờ khai nhập cảnh điện tử.
|
Hình thức |
Ý nghĩa |
Thực hiện khi nào |
Có phải visa |
|
Miễn thị thực |
Không phải xin visa cho diện chuyến đi đủ điều kiện. |
Vẫn có thể cần khai báo hoặc xin chấp thuận trước. |
Không cần visa cho diện đó. |
|
Visa on Arrival (VOA) |
Thị thực tại cửa khẩu, được xét cấp sau khi đến nơi. |
Tại cửa khẩu được chỉ định; có nơi yêu cầu chấp thuận trước. |
Có. Đây vẫn là thị thực. |
|
Electronic Travel Authorisation |
Chấp thuận đi lại điện tử trước chuyến đi theo cơ chế của nước đến. |
Nộp online và nhận chấp thuận trước khi khởi hành, nếu được yêu cầu. |
Tại Anh: không phải visa. Pháp lý tùy nước. |
|
Electronic Visa (eVisa) |
Thị thực được xin và cấp bằng phương thức điện tử. |
Thông thường phải được cấp trước khi đi. |
Có. Đây là thị thực. |
|
Tờ khai nhập cảnh điện tử |
Khai thông tin hành trình, hải quan hoặc sức khỏe. |
Theo thời hạn khai báo của nước đến. |
Không tự thay thế visa hay ETA. |
Ba việc cần phân biệt: được cấp visa hoặc ETA; được hãng vận chuyển cho lên máy bay; được cơ quan cửa khẩu cho nhập cảnh. Chấp thuận ở bước trước không tự bảo đảm kết quả ở bước sau. [41–44]
Thị thực tại cửa khẩu là gì
Visa on Arrival • viết tắt VOA • hướng dẫn quy trình phổ biến, không thay thế quy định từng nước.
Hiểu đơn giản
Người đủ điều kiện đến sân bay, cảng biển hoặc cửa khẩu được phép rồi nộp hồ sơ để cơ quan nhập cảnh xét cấp thị thực tại đó. Thường không cần xin visa dán tại đại sứ quán trước; một số nước vẫn yêu cầu đăng ký hoặc thư chấp thuận trước chuyến đi. VOA không đồng nghĩa miễn thị thực. [41]
Bước 1 Kiểm tra trước khi mua vé
Xác nhận hộ chiếu Grenada có đủ điều kiện, mục đích chuyến đi được phép và cửa khẩu dự kiến có cấp VOA. Kiểm tra cả yêu cầu quá cảnh và giấy tờ hãng hàng không cần để cho lên máy bay.
Bước 2 Chuẩn bị hồ sơ theo nước đến
Thường gồm hộ chiếu còn hạn và trang trống; đơn khai; ảnh nếu được yêu cầu; vé về hoặc vé đi tiếp; địa chỉ lưu trú; bằng chứng tài chính hoặc mục đích chuyến đi; thư chấp thuận trước và chứng từ sức khỏe nếu áp dụng. Không có một bộ hồ sơ chung bắt buộc cho mọi quốc gia.
Bước 3 Làm thủ tục khi đến
Đến quầy Visa on Arrival hoặc làm theo hướng dẫn tại cửa khẩu; khai hoặc nộp đơn; đóng phí bằng phương thức được chấp nhận; nộp hộ chiếu và giấy tờ để được xét. Lưu biên nhận. Không mặc định nước nào cũng nhận thẻ hoặc cùng loại tiền.
Bước 4 Kiểm tra kết quả trước khi rời quầy
Nếu được cấp visa, tiếp tục hoàn tất kiểm soát nhập cảnh theo quy trình địa phương. Kiểm tra họ tên, số hộ chiếu, số lần nhập cảnh và đặc biệt ngày phải rời đi. Visa có thể thể hiện bằng tem, nhãn, dấu hoặc hồ sơ điện tử tùy nước.
Ví dụ Nepal
Cơ quan nhập cảnh Nepal hướng dẫn khai Arrival Card và đơn Tourist Visa online trước hoặc tại máy ở sân bay; thanh toán; trình đơn, biên nhận và hộ chiếu để cán bộ xử lý cấp visa. Đây là ví dụ riêng của Nepal, không phải quy trình chung cho toàn bộ 24 mục trong bảng. [41]
Chấp thuận đi lại điện tử
Electronic Travel Authorisation • ETA hoặc eTA • dùng ví dụ Vương quốc Anh để giải thích.
Hiểu đơn giản
Đây là chấp thuận trước chuyến đi để người thuộc diện áp dụng được đi tới cửa khẩu và được xem xét nhập cảnh. Tại Vương quốc Anh, ETA không phải thị thực và không phải quyết định nhập cảnh cuối cùng. Tên gọi và bản chất pháp lý có thể khác ở các quốc gia. [42]
Bước 1 Chọn đúng cổng chính thức
Kiểm tra quốc tịch, mục đích đi, diện miễn và yêu cầu theo từng người. Dùng website hoặc ứng dụng được chính phủ nước đến chỉ định; không chọn dịch vụ chỉ vì quảng cáo xuất hiện đầu tiên.
Bước 2 Khai thông tin và thanh toán nếu có
Chuẩn bị đúng hộ chiếu sẽ sử dụng; nhập họ tên và số hộ chiếu chính xác; cung cấp ảnh, thông tin liên hệ và trả lời các câu hỏi được yêu cầu. Mức phí và hồ sơ khác nhau theo hệ thống.
Bước 3 Chờ kết quả chấp thuận
Nộp đơn không đồng nghĩa được chấp thuận. Không mặc định kết quả luôn có ngay. Chỉ khởi hành khi đã đáp ứng yêu cầu chấp thuận trước của nước đến; kiểm tra hạn hiệu lực và sự trùng khớp với hộ chiếu.
Bước 4 Mang đúng hộ chiếu và qua kiểm soát nhập cảnh
Nhiều hệ thống liên kết chấp thuận với hộ chiếu đã khai. Hãng vận chuyển có thể kiểm tra trước khi lên máy bay. Tại cửa khẩu, người đi vẫn phải đáp ứng điều kiện và trả lời câu hỏi; cán bộ cửa khẩu quyết định việc nhập cảnh và thời gian lưu trú.
Ví dụ hộ chiếu Grenada đi Anh
Người mang hộ chiếu Grenada thuộc diện ETA phải xin chấp thuận trước khi đi, trừ trường hợp được miễn theo quy định. Tại Anh, mỗi người cần ETA riêng, kể cả trẻ nhỏ. Được chấp thuận ETA không có nghĩa được ở Anh suốt toàn bộ thời gian ETA còn hiệu lực. [04, 42]
Thị thực điện tử và cách thực hiện
Electronic Visa • viết tắt eVisa • đây là thị thực được cấp qua phương thức điện tử.
Hiểu đơn giản
Người đi nộp hồ sơ online, cơ quan có thẩm quyền xét và cấp visa điện tử trước chuyến đi theo quy trình áp dụng. “Điện tử” mô tả phương thức xin và cấp; không biến eVisa thành miễn visa. Cổng chính thức Thổ Nhĩ Kỳ mô tả eVisa là lựa chọn thay thế một số hình thức cấp thị thực khác. [43]
Bước 1 Kiểm tra điều kiện và loại visa
Chọn đúng quốc tịch, loại hộ chiếu, mục đích, thời gian ở và số lần nhập cảnh. Kiểm tra cửa khẩu chấp nhận eVisa; không phải eVisa nào cũng dùng tại mọi sân bay hoặc biên giới.
Bước 2 Nộp hồ sơ online
Điền đơn, tải bản chụp hộ chiếu, ảnh và tài liệu được yêu cầu; đóng phí; kiểm tra kỹ trước khi gửi. Hồ sơ có thể phải bổ sung. Biên nhận thanh toán hay email xác nhận đã nộp đơn chưa phải visa được cấp.
Bước 3 Nhận và kiểm tra visa
Đọc quyết định cấp: họ tên, số hộ chiếu, ngày được phép sử dụng, số lần nhập cảnh và thời hạn lưu trú. Lưu bản điện tử và in ra nếu nước đến hoặc hãng vận chuyển yêu cầu.
Bước 4 Xuất trình và hoàn tất nhập cảnh
Mang hộ chiếu đúng với eVisa cùng giấy tờ hỗ trợ. Tại cửa khẩu, cơ quan nhập cảnh vẫn xét điều kiện thực tế và thời hạn cho phép. Có eVisa không đồng nghĩa được tự động nhập cảnh hoặc làm việc. [44]
Ví dụ hộ chiếu Grenada đi Thổ Nhĩ Kỳ
Bộ Ngoại giao Thổ Nhĩ Kỳ nêu hộ chiếu phổ thông Grenada cần thị thực và có thể xin eVisa ba tháng nhiều lần. Người đọc cần xem chính visa được cấp để biết giới hạn sử dụng và lưu trú; không lấy nhãn “visa tại cửa khẩu” của bảng xếp hạng làm hướng dẫn duy nhất. [22]
Cách đọc đúng con số trên visa hoặc ETA
Hiệu lực là khoảng thời gian giấy tờ được phép sử dụng. Thời hạn lưu trú là số ngày được ở sau khi nhập cảnh, có thể chịu giới hạn cộng dồn. Số lần nhập cảnh cho biết được dùng một lần hay nhiều lần. Ba nội dung này phải được đọc riêng.
116 điểm đến miễn thị thực
Nhóm phân loại Henley gồm cả lãnh thổ và các trường hợp cần giấy phép riêng.
Lưu ý: số ngày có dấu * là dữ liệu tham khảo, cần kiểm tra trước khi đi. Mốc tối đa không bảo đảm được nhập cảnh hoặc được cấp đủ ngày. Số [ ] chỉ nguồn ở cuối tài liệu.
|
STT |
Quốc gia và vùng lãnh thổ |
Thời hạn lưu trú |
Hình thức khác và điều kiện |
|
1 |
Andorra |
Tối đa 90 ngày * |
Vào qua Pháp/Tây Ban Nha; cần tuân thủ Schengen.* [02] |
|
2 |
Angola |
30 ngày / lần |
Tổng tối đa 90 ngày/năm; du lịch. [08] |
|
3 |
Anguilla |
Tối đa 3 tháng * |
Thời hạn tổng hợp; kiểm tra dấu nhập cảnh.* [29] |
|
4 |
Antigua và Barbuda Antigua and Barbuda |
Không ấn định ngày |
Tự do đi lại OECS. Quyền lưu trú OECS; cần dấu xác nhận. [07] |
|
5 |
Argentina |
90 ngày * |
Thời hạn tham khảo; xem dấu *. [02] |
|
6 |
Aruba |
90 ngày / 180 ngày |
Quy định Caribbean Hà Lan; không Schengen. [10] |
|
7 |
Áo |
90 ngày / 180 ngày |
Tính chung toàn khối Schengen. [03] |
|
8 |
Bangladesh |
90 ngày * |
Thời hạn tham khảo; xem dấu *. [02] |
|
9 |
Barbados |
180 ngày * |
Thời hạn tham khảo; xem dấu *. [02] |
|
10 |
Bỉ |
90 ngày / 180 ngày |
Tính chung toàn khối Schengen. [03] |
|
11 |
Belize |
180 ngày * |
Thời hạn tham khảo; xem dấu *. [02] |
|
12 |
Benin |
90 ngày * |
Henley: miễn visa; thời hạn tham khảo, cần xác nhận điều kiện.* [02] |
|
13 |
Bermuda |
Tối đa 180 ngày |
Theo chính sách lưu trú khách du lịch. [11] |
|
14 |
Bonaire Sint Eustatius và Saba Bonaire; St. Eustatius and Saba |
90 ngày / 180 ngày |
Quy định Caribbean Hà Lan; không Schengen. [10] |
|
15 |
Bosnia và Herzegovina Bosnia and Herzegovina |
90 ngày / 180 ngày * |
Tổng thời gian trong kỳ 180 ngày.* [02] |
|
16 |
Botswana |
90 ngày / năm |
Xin gia hạn nếu ở quá hạn cho phép. [21] |
|
17 |
Brazil |
90 ngày / 180 ngày * |
Tổng thời gian trong kỳ 180 ngày.* [02] |
|
18 |
Quần đảo Virgin thuộc Anh British Virgin Islands |
1 tháng ban đầu |
Có thể xin gia hạn; cần tuân thủ dấu nhập cảnh. [24] |
|
19 |
Bulgaria |
90 ngày / 180 ngày |
Tính chung toàn khối Schengen. [03] |
|
20 |
Quần đảo Cayman Cayman Islands |
Tối đa 6 tháng |
Thời gian cấp thực tế do cửa khẩu quyết định. [12] |
|
21 |
Chile |
90 ngày * |
Thời hạn tham khảo; xem dấu *. [02] |
|
22 |
Trung Quốc đại lục China |
30 ngày / lần |
Học tập, làm việc cần visa phù hợp. [05] |
|
23 |
Colombia |
90 ngày ban đầu * |
Có thể xin gia hạn; tối đa 180 ngày/năm.* [02] |
|
24 |
Quần đảo Cook |
31 ngày |
Thời hạn cho hộ chiếu ngoài NZ/Australia. [13] |
|
25 |
Costa Rica |
90 ngày * |
Thời hạn tham khảo; xem dấu *. [02] |
|
26 |
Croatia |
90 ngày / 180 ngày |
Tính chung toàn khối Schengen. [03] |
|
27 |
Cuba |
60 ngày * |
Thời hạn tham khảo; xem dấu *. [02] |
|
STT |
Quốc gia và vùng lãnh thổ |
Thời hạn lưu trú |
Hình thức khác và điều kiện |
|
28 |
Curaçao |
90 ngày / 180 ngày |
Quy định Caribbean Hà Lan; không Schengen. [10] |
|
29 |
Cộng hòa Síp |
90 ngày / 180 ngày * |
Tổng thời gian trong kỳ 180 ngày.* [02] |
|
30 |
Cộng hòa Séc |
90 ngày / 180 ngày |
Tính chung toàn khối Schengen. [03] |
|
31 |
Đan Mạch |
90 ngày / 180 ngày |
Tính chung toàn khối Schengen. [03] |
|
32 |
Dominica |
Không ấn định ngày |
Tự do đi lại OECS. Quyền lưu trú OECS; cần dấu xác nhận. [07] |
|
33 |
Cộng hòa Dominica Dominican Republic |
30 ngày * |
Kiểm tra điều kiện gia hạn và e-ticket trước khi đi.* [02] |
|
34 |
Ecuador |
90 ngày * |
Thời hạn tham khảo; xem dấu *. [02] |
|
35 |
Estonia |
90 ngày / 180 ngày |
Tính chung toàn khối Schengen. [03] |
|
36 |
Quần đảo Falkland Falkland Islands |
Theo giấy phép |
Thường cấp tại cửa khẩu; tối đa 9 tháng/12 tháng kể cả gia hạn. [15] |
|
37 |
Quần đảo Faroe |
90 ngày / 180 ngày |
Áp dụng cách cộng ngày theo hướng dẫn Đan Mạch. [16] |
|
38 |
Fiji |
4 tháng * |
Thời hạn tham khảo; xem dấu *. [02] |
|
39 |
Phần Lan |
90 ngày / 180 ngày |
Tính chung toàn khối Schengen. [03] |
|
40 |
Pháp |
90 ngày / 180 ngày |
Tính chung toàn khối Schengen. [03] |
|
41 |
Guiana thuộc Pháp French Guiana |
90 ngày / 180 ngày * |
Thời hạn tổng hợp; quy chế lãnh thổ riêng, không thuộc Schengen.* [29] |
|
42 |
Polynesia thuộc Pháp French Polynesia |
3 tháng / 6 tháng |
Quy định riêng Polynesia thuộc Pháp. [35] |
|
43 |
Tây Ấn thuộc Pháp French West Indies |
90 ngày / 180 ngày * |
Thời hạn tổng hợp; quy chế lãnh thổ riêng, không thuộc Schengen.* [29] |
|
44 |
Georgia |
Cần xác nhận |
Henley: miễn visa; nguồn thời hạn chưa thống nhất. Xác nhận Geoconsul. [18] |
|
45 |
Đức |
90 ngày / 180 ngày |
Tính chung toàn khối Schengen. [03] |
|
46 |
Gibraltar |
Tối đa 6 tháng * |
Thời hạn tổng hợp; xác nhận điều kiện riêng Gibraltar.* [29] |
|
47 |
Hy Lạp |
90 ngày / 180 ngày |
Tính chung toàn khối Schengen. [03] |
|
48 |
Greenland |
90 ngày / 180 ngày |
Áp dụng cách cộng ngày theo hướng dẫn Đan Mạch. [16] |
|
49 |
Guyana |
6 tháng * |
Thời hạn tham khảo; xem dấu *. [02] |
|
50 |
Haiti |
3 tháng * |
Thời hạn tham khảo; xem dấu *. [02] |
|
51 |
Hồng Kông Trung Quốc Hong Kong (SAR China) |
90 ngày |
Quy định riêng của Hồng Kông. [06] |
|
52 |
Hungary |
90 ngày / 180 ngày |
Tính chung toàn khối Schengen. [03] |
|
53 |
Iceland |
90 ngày / 180 ngày |
Tính chung toàn khối Schengen. [03] |
|
54 |
Ireland |
90 ngày * |
Thời hạn tham khảo; xem dấu *. [02] |
|
STT |
Quốc gia và vùng lãnh thổ |
Thời hạn lưu trú |
Hình thức khác và điều kiện |
|
55 |
Ý |
90 ngày / 180 ngày |
Tính chung toàn khối Schengen. [03] |
|
56 |
Jamaica |
180 ngày * |
Thời hạn tham khảo; xem dấu *. [02] |
|
57 |
Kenya |
90 ngày |
Grenada thuộc diện miễn eTA hiện hành. [09] |
|
58 |
Kiribati |
30 ngày * |
Thời hạn tham khảo; xem dấu *. [02] |
|
59 |
Kosovo |
90 ngày / 180 ngày * |
Theo quy chế nhập cảnh của Kosovo.* [02] |
|
60 |
Latvia |
90 ngày / 180 ngày |
Tính chung toàn khối Schengen. [03] |
|
61 |
Lesotho |
90 ngày * |
Thời hạn tham khảo; xem dấu *. [02] |
|
62 |
Liechtenstein |
90 ngày / 180 ngày |
Tính chung toàn khối Schengen. [03] |
|
63 |
Litva |
90 ngày / 180 ngày |
Tính chung toàn khối Schengen. [03] |
|
64 |
Luxembourg |
90 ngày / 180 ngày |
Tính chung toàn khối Schengen. [03] |
|
65 |
Ma Cao Trung Quốc Macao (SAR China) |
90 ngày |
Quy định riêng của Ma Cao. [06] |
|
66 |
Malawi |
90 ngày * |
Thời hạn tham khảo; xem dấu *. [02] |
|
67 |
Malaysia |
1 tháng * |
Thời hạn tham khảo; xem dấu *. [02] |
|
68 |
Malta |
90 ngày / 180 ngày |
Tính chung toàn khối Schengen. [03] |
|
69 |
Mauritius |
90 ngày * |
Thời hạn tham khảo; xem dấu *. [02] |
|
70 |
Mayotte |
90 ngày / 180 ngày |
Quy chế Mayotte; không phải thời gian Schengen. [37] |
|
71 |
Liên bang Micronesia Micronesia |
30 ngày * |
Thời hạn tham khảo; xem dấu *. [02] |
|
72 |
Moldova |
90 ngày / 180 ngày * |
Tổng thời gian trong kỳ 180 ngày.* [02] |
|
73 |
Monaco |
Tối đa 90 ngày * |
Thường nhập cảnh qua Pháp; kiểm tra giới hạn Schengen.* [02] |
|
74 |
Montenegro |
90 ngày / 180 ngày * |
Tổng thời gian trong kỳ 180 ngày.* [02] |
|
75 |
Montserrat |
Tối đa 180 ngày * |
Thời hạn tổng hợp; xác nhận trước chuyến đi.* [29] |
|
76 |
Hà Lan |
90 ngày / 180 ngày |
Tính chung toàn khối Schengen. [03] |
|
77 |
New Caledonia |
90 ngày / 180 ngày * |
Thời hạn tổng hợp; quy chế lãnh thổ riêng, không thuộc Schengen.* [29] |
|
78 |
Na Uy |
90 ngày / 180 ngày |
Tính chung toàn khối Schengen. [03] |
|
79 |
Panama |
3 tháng * |
Thời hạn tham khảo; xem dấu *. [02] |
|
80 |
Peru |
Tối đa 183 ngày * |
Số ngày thực tế theo quyết định nhập cảnh.* [02] |
|
81 |
Philippines |
30 ngày * |
Thời hạn tham khảo; xem dấu *. [02] |
|
82 |
Ba Lan |
90 ngày / 180 ngày |
Tính chung toàn khối Schengen. [03] |
|
83 |
Bồ Đào Nha |
90 ngày / 180 ngày |
Tính chung toàn khối Schengen. [03] |
|
84 |
Réunion |
90 ngày / 180 ngày * |
Thời hạn tổng hợp; quy chế lãnh thổ riêng, không thuộc Schengen.* [29] |
|
85 |
Romania |
90 ngày / 180 ngày |
Tính chung toàn khối Schengen. [03] |
|
STT |
Quốc gia và vùng lãnh thổ |
Thời hạn lưu trú |
Hình thức khác và điều kiện |
|
86 |
Rwanda |
30 ngày * |
Thời hạn tham khảo; xem dấu *. [02] |
|
87 |
San Marino |
30 ngày |
Ở quá 30 ngày cần giấy phép; nhập cảnh qua Ý. [36] |
|
88 |
Senegal |
90 ngày * |
Thời hạn tham khảo; xem dấu *. [02] |
|
89 |
Serbia |
90 ngày / 180 ngày * |
Tổng thời gian trong kỳ 180 ngày.* [02] |
|
90 |
Singapore |
30 ngày * |
Thời hạn tham khảo; xem dấu *. [02] |
|
91 |
Slovakia |
90 ngày / 180 ngày |
Tính chung toàn khối Schengen. [03] |
|
92 |
Slovenia |
90 ngày / 180 ngày |
Tính chung toàn khối Schengen. [03] |
|
93 |
Tây Ban Nha |
90 ngày / 180 ngày |
Tính chung toàn khối Schengen. [03] |
|
94 |
Saint Helena |
Tối đa 183 ngày |
Miễn visa + phép vào. Vẫn cần giấy phép nhập cảnh ngắn hạn. [14] |
|
95 |
Saint Kitts và Nevis St. Kitts and Nevis |
Không ấn định ngày |
Tự do đi lại OECS. Quyền lưu trú OECS; cần dấu xác nhận. [07] |
|
96 |
Saint Lucia |
Không ấn định ngày |
Tự do đi lại OECS. Quyền lưu trú OECS; cần dấu xác nhận. [07] |
|
97 |
Sint Maarten |
90 ngày / 180 ngày |
Quy định Caribbean Hà Lan; không Schengen. [10] |
|
98 |
Saint Vincent và Grenadines St. Vincent and the Grenadines |
Không ấn định ngày |
Tự do đi lại OECS. Quyền lưu trú OECS; cần dấu xác nhận. [07] |
|
99 |
Suriname |
90 ngày |
Bảng nhà cung cấp visa được chỉ định: CARICOM 90 ngày. [31] |
|
100 |
Thụy Điển |
90 ngày / 180 ngày |
Tính chung toàn khối Schengen. [03] |
|
101 |
Thụy Sĩ |
90 ngày / 180 ngày |
Tính chung toàn khối Schengen. [03] |
|
102 |
Tanzania |
90 ngày * |
Thời hạn tham khảo; xem dấu *. [02] |
|
103 |
Bahamas |
3 tháng * |
Thời hạn tham khảo; xem dấu *. [02] |
|
104 |
Gambia |
90 ngày * |
Thời hạn tham khảo; xem dấu *. [02] |
|
105 |
Trinidad và Tobago Trinidad and Tobago |
180 ngày * |
Thời hạn tham khảo; xem dấu *. [02] |
|
106 |
Quần đảo Turks và Caicos Turks and Caicos Islands |
Tối đa 90 ngày |
Thời hạn thực cấp có thể ngắn hơn. [25] |
|
107 |
Uganda |
3 tháng * |
Thời hạn tham khảo; xem dấu *. [02] |
|
108 |
Ukraine |
90 ngày / 180 ngày * |
Tổng thời gian trong kỳ 180 ngày.* [02] |
|
109 |
Uruguay |
90 ngày * |
Thời hạn tham khảo; xem dấu *. [02] |
|
110 |
Uzbekistan |
30 ngày * |
Thời hạn tham khảo; xem dấu *. [02] |
|
111 |
Vanuatu |
Tối đa 120 ngày |
Diện du lịch; không tự động gia hạn. [30] |
|
112 |
Thành Vatican |
Theo chuyến thăm |
Vào qua Ý; không có quyền lưu trú dài hạn nhờ miễn visa. [01] |
|
113 |
Venezuela |
90 ngày * |
Thời hạn tham khảo; xem dấu *. [02] |
|
114 |
Zambia |
90 ngày * |
Thời hạn tham khảo; xem dấu *. [02] |
|
STT |
Quốc gia và vùng lãnh thổ |
Thời hạn lưu trú |
Hình thức khác và điều kiện |
|
115 |
Zimbabwe |
3 tháng * |
Thời hạn tham khảo; xem dấu *. [02] |
|
116 |
Eswatini |
30 ngày * |
Thời hạn tham khảo; xem dấu *. [02] |
24 điểm đến visa tại cửa khẩu
Xem điều kiện và ngoại lệ eVisa trong từng dòng.
Lưu ý: số ngày có dấu * là dữ liệu tham khảo, cần kiểm tra trước khi đi. Mốc tối đa không bảo đảm được nhập cảnh hoặc được cấp đủ ngày. Số [ ] chỉ nguồn ở cuối tài liệu.
|
STT |
Quốc gia và vùng lãnh thổ |
Thời hạn lưu trú |
Hình thức khác và điều kiện |
|
117 |
Burundi |
Tối đa 30 ngày |
Bắt buộc khai mẫu xin visa cửa khẩu trước khi lên máy bay. [26] |
|
118 |
Campuchia |
30 ngày * |
Thời hạn tham khảo; xem dấu *. [02] |
|
119 |
Cabo Verde |
Theo visa được cấp |
Cổng chính phủ nêu visa du lịch 90 ngày; xác nhận loại cấp tại cửa khẩu. [32] |
|
120 |
Comoros |
45 ngày * |
Thời hạn tổng hợp; kiểm tra trước khi đi.* [29] |
|
121 |
Djibouti |
31 ngày * |
Thời hạn tham khảo; xem dấu *. [02] |
|
122 |
Ai Cập |
30 ngày * |
Thời hạn tham khảo; xem dấu *. [02] |
|
123 |
Guinea Bissau |
90 ngày * |
Thời hạn tham khảo; xem dấu *. [02] |
|
124 |
Iran |
30 ngày * |
Thời hạn tham khảo; xem dấu *. [02] |
|
125 |
Jordan |
1 tháng ban đầu |
Visa một lần tại sân bay; kiểm tra cửa khẩu. [27] |
|
126 |
Lào |
30 ngày * |
Thời hạn tham khảo; xem dấu *. [02] |
|
127 |
Madagascar |
Tối đa 60 ngày |
Cổng eVisa hiện nêu trần 60 ngày; không mặc định 90. [28] |
|
128 |
Maldives |
30 ngày * |
Thời hạn tham khảo; xem dấu *. [02] |
|
129 |
Mozambique |
30 ngày * |
Thời hạn tham khảo; xem dấu *. [02] |
|
130 |
Namibia |
Tối đa 90 ngày |
Chỉ cửa khẩu được chỉ định; có thể xin online trước. [19] |
|
131 |
Nepal |
15 / 30 / 90 ngày * |
Tùy visa lựa chọn; kiểm tra trần lưu trú hằng năm.* [02] |
|
132 |
Niue |
Tối đa 30 ngày * |
Giấy phép du lịch tại cửa khẩu; thời hạn tham khảo.* [29] |
|
133 |
Palau |
30 ngày * |
Thời hạn tham khảo; xem dấu *. [02] |
|
134 |
Samoa |
60 ngày * |
Thời hạn tham khảo; xem dấu *. [02] |
|
135 |
Ả Rập Xê Út |
Tối đa 90 ngày |
Visa cửa khẩu / eVisa. Visa du lịch; điều kiện và tổng ngày theo visa. [20] |
|
136 |
Sierra Leone |
Tối đa 30 ngày / lần |
Theo hướng dẫn visa Bộ Ngoại giao. [33] |
|
137 |
Quần đảo Solomon Solomon Islands |
3 tháng * |
Thời hạn tham khảo; xem dấu *. [02] |
|
138 |
Timor Leste |
30 ngày * |
Thời hạn tham khảo; xem dấu *. [02] |
|
139 |
Tuvalu |
1 tháng * |
Thời hạn tham khảo; xem dấu *. [02] |
|
STT |
Quốc gia và vùng lãnh thổ |
Thời hạn lưu trú |
Hình thức khác và điều kiện |
|
140 |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Tối đa 3 tháng |
Cần eVisa trước. MFA Thổ Nhĩ Kỳ hướng dẫn xin eVisa trước. Khác nhóm Henley. [22] |
8 điểm đến có cơ chế điện tử
Thủ tục thực tế khác nhau tùy từng điểm đến.
Lưu ý: số ngày có dấu * là dữ liệu tham khảo, cần kiểm tra trước khi đi. Mốc tối đa không bảo đảm được nhập cảnh hoặc được cấp đủ ngày. Số [ ] chỉ nguồn ở cuối tài liệu.
|
STT |
Quốc gia và vùng lãnh thổ |
Thời hạn lưu trú |
Hình thức khác và điều kiện |
|
141 |
Ghana |
30 ngày * |
Miễn visa + ETA. Xin ETA trước; thời hạn 30 ngày là dữ liệu tham khảo.* [23] |
|
142 |
Israel |
Tối đa 3 tháng * |
Miễn visa + ETA IL. Xin ETA IL trước; hạn thực tế do cửa khẩu quyết định.* [02] |
|
143 |
Lãnh thổ Palestine Palestinian Territory |
Theo phép nhập cảnh |
Phụ thuộc cửa khẩu. Phụ thuộc cửa khẩu, giấy phép và kiểm soát của Israel; không bảo đảm tiếp cận. [01] |
|
144 |
Liên bang Nga |
Tối đa 90 ngày * |
Miễn visa / ruID. Kiểm tra trần theo năm và thủ tục ruID trước khi đi. Henley xếp nhóm điện tử. [01] |
|
145 |
Seychelles |
Tối đa 3 tháng * |
Cần Travel Authorisation và giấy phép du khách khi đến.* [02] |
|
146 |
Hàn Quốc |
90 ngày * |
Miễn visa + K ETA. Kiểm tra K ETA và các diện được miễn trước khi đi.* [02] |
|
147 |
Sri Lanka |
30 ngày |
Cần ETA trước. Xin ETA trước chuyến đi theo thông báo hiện hành. [34] |
|
148 |
Vương quốc Anh United Kingdom |
Tối đa 6 tháng |
Miễn visa + ETA. Xin ETA trước chuyến đi, trừ diện miễn. [04] |
Nguồn tham khảo
Nguồn tra cứu ngày 25 tháng 10 năm 2026 • liên kết có thể bấm
[01] Henley Passport Index
Thứ hạng và phân nhóm điểm đến; truy xuất 25.10.2026. Mở nguồn
[02] Bảng tổng hợp thời hạn lưu trú
Nguồn thứ cấp dùng cho các thời hạn có dấu sao; không phải xác nhận của cơ quan nhập cảnh. Mở nguồn
[03] Liên minh châu Âu và Grenada
Hiệp định miễn visa ngắn hạn; quy tắc 90 ngày trong 180 ngày. Mở nguồn
[04] Chính phủ Vương quốc Anh
Quốc tịch Grenada trong danh sách ETA; thời gian thăm tối đa 6 tháng. Mở nguồn
[05] Đại sứ quán Trung Quốc tại Grenada
Giải thích miễn visa tối đa 30 ngày; công bố 16.04.2026. Mở nguồn
[06] Cơ quan nhập cảnh Hồng Kông và Ma Cao
Hồng Kông 90 ngày; Ma Cao có quy chế riêng cho Grenada. Mở nguồn
[07] Tổ chức các quốc gia Đông Caribbean
OECS và cơ chế lưu trú không ấn định thời hạn cho công dân đủ điều kiện. Mở nguồn
[08] Đại sứ quán Angola
Miễn visa du lịch 30 ngày mỗi lần, tối đa 90 ngày mỗi năm. Mở nguồn
[09] Cổng eTA Kenya
Grenada được miễn eTA cho thời gian không quá 90 ngày. Mở nguồn
[10] Netherlands Worldwide
Khách miễn visa tại phần Caribbean của Hà Lan: 90 ngày trong 180 ngày. Mở nguồn
[11] Chính phủ Bermuda
Tổng thời gian tối đa 180 ngày trong 12 tháng theo chính sách lưu trú. Mở nguồn
[12] Customs and Border Control Cayman
Khách có thể được cấp thời gian nhập cảnh tới 6 tháng. Mở nguồn
[13] Bộ Ngoại giao và Nhập cảnh Cook
Hộ chiếu ngoài New Zealand và Australia: 31 ngày khi đến. Mở nguồn
[14] Chính phủ Saint Helena
Giấy phép nhập cảnh ngắn hạn tới 183 ngày. Mở nguồn
[15] Chính phủ Falkland
Giấy phép khách; trần kể cả gia hạn là 9 tháng trong 12 tháng. Mở nguồn
[16] Cơ quan nhập cảnh Đan Mạch
Cách cộng thời gian tại Schengen, Greenland và Faroe. Mở nguồn
[17] France Visas
Tra cứu nhập cảnh lãnh thổ Pháp ở nước ngoài theo từng hành trình. Mở nguồn
[18] Geoconsul Georgia
Nguồn kiểm tra trực tiếp khi thời hạn giữa các bảng chưa thống nhất. Mở nguồn
[19] Bộ Nội vụ và Nhập cảnh Namibia
Visa tại cửa khẩu tới 90 ngày; danh sách có Grenada. Mở nguồn
[20] Cổng quốc gia Saudi Arabia
Visa du lịch nhiều lần, tổng thời gian tới 90 ngày theo điều kiện visa. Mở nguồn
[21] Chính phủ Botswana
Gia hạn khi đã dùng hết 90 ngày thăm. Mở nguồn
[22] Bộ Ngoại giao Thổ Nhĩ Kỳ
Hộ chiếu phổ thông Grenada cần visa; có thể xin eVisa ba tháng nhiều lần. Mở nguồn
[23] Ghana Immigration Service
Hướng dẫn ETA mới và phân biệt ETA với thị thực điện tử. Mở nguồn
[24] Chính phủ British Virgin Islands
Thông thường cấp một tháng ban đầu cho khách đáp ứng điều kiện. Mở nguồn
[25] Thông tin Turks và Caicos
Mốc tối đa 90 ngày; cơ quan cửa khẩu quyết định thời hạn thực tế. Mở nguồn
[26] Đại sứ quán Burundi tại Hoa Kỳ
Visa cửa khẩu tới 30 ngày; mẫu khai trước khi lên máy bay. Mở nguồn
[27] Bộ Du lịch và Cổ vật Jordan
Visa một lần tại sân bay với thời gian một tháng. Mở nguồn
[28] Cổng eVisa Madagascar
Hướng dẫn hiện tại: visa du lịch một lần tối đa 60 ngày. Mở nguồn
[29] Bảng tổng hợp Grenada Citizenship
Nguồn thương mại bổ sung một số thời hạn có dấu sao; có dữ liệu cũ và cần tái kiểm tra. Mở nguồn
[30] Cơ quan nhập cảnh Vanuatu
Du lịch tối đa 120 ngày; Grenada trong danh sách miễn visa khách. Mở nguồn
[31] Cổng VFS Suriname
Bảng miễn visa đối với quốc gia CARICOM: 90 ngày. Mở nguồn
[32] Cổng chính phủ Cabo Verde
Mô tả visa du lịch và khai báo EASE; thời hạn tùy loại được cấp. Mở nguồn
[33] Bộ Ngoại giao Sierra Leone
Visa nhiều lần có thời gian mỗi lần thăm tối đa 30 ngày. Mở nguồn
[34] Cơ quan ngoại giao Sri Lanka
Thông báo ETA trước khi đến; lưu trú du lịch ban đầu 30 ngày. Mở nguồn
[35] Pháp và Polynesia thuộc Pháp
Grenada trong danh sách miễn visa; ba tháng mỗi kỳ sáu tháng. Mở nguồn
[36] Bộ Ngoại giao San Marino
Ở trên 30 ngày phải có giấy phép lưu trú hoặc cư trú. Mở nguồn
[37] Pháp và Mayotte
Danh sách miễn visa lưu trú không quá 90 ngày trong 180 ngày. Mở nguồn
[38] Liên minh châu Âu về ETIAS
Tại ngày tra cứu: chưa vận hành, chưa nhận đơn đăng ký. Mở nguồn
[39] Chính phủ Ma Cao
Danh sách và điều kiện nhập cảnh dành cho người không cư trú. Mở nguồn
[40] Henley dữ liệu điểm đến Grenada
Danh sách đủ 148 mục: 116 miễn visa, 24 cửa khẩu, 8 điện tử; không cung cấp thời hạn lưu trú. Mở nguồn
[41] Cơ quan nhập cảnh Nepal
Ví dụ quy trình visa tại cửa khẩu: khai đơn, đóng phí, trình hộ chiếu và biên nhận. Mở nguồn
[42] Chính phủ Anh về ETA
ETA cho phép đi tới cửa khẩu để được xét nhập cảnh; không bảo đảm được nhập cảnh. Mở nguồn
[43] Cổng eVisa chính thức Thổ Nhĩ Kỳ
eVisa là một hình thức visa, thay thế một số hình thức cấp visa khác. Mở nguồn
[44] Bộ Ngoại giao Thổ Nhĩ Kỳ
Visa không bảo đảm quyền nhập cảnh; mục đích chuyến đi và giấy tờ phải phù hợp. Mở nguồn
Trước mỗi hành trình: kiểm tra loại hộ chiếu, mục đích đi, cửa khẩu, điều kiện quá cảnh, hiệu lực visa và số ngày được ở. Thời hạn tối đa không bảo đảm được cấp đủ ngày; gia hạn phải được chấp thuận. Các thời hạn có dấu * cần xác nhận và Georgia vẫn đang cần kiểm tra. Hình hộ chiếu: Passport Index; quốc kỳ: Flagcdn; nhận diện và thông tin thành viên theo GBIIS.

